Ho đờm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
ho đờm
to have a loose cough



Từ liên quan- ho
- ho gà
- ho he
- ho gió
- ho hen
- ho lao
- ho đờm
- ho khan
- ho sù sụ
- ho ra máu
- ho ra đờm
- ho khù khụ
- ho mọc tóc
- ho rũ rượi
- ho sặc sụa
- ho húng hắng
- ho khục khặc
- ho mà khạc ra
- ho ầm lên để át lời
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đờm Bằng Tiếng Anh
-
đờm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐỜM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Translation In English - ĐỜM
-
đờm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ đờm Bằng Tiếng Anh
-
ĐỜM TRONG CỔ HỌNG In English Translation - Tr-ex
-
ĐỜM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bản Dịch Của Phlegm – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Cough | Ho Khan, Ho Có đờm Tiếng Anh Là Gì? - Go Global Class
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đờm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ “Ho” Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Ung Thư Phổi (u Phổi ác Tính): Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và điều Trị
-
Bệnh Lao Phổi (ho Lao): Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách điều Trị
-
Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mạn Tính (COPD) - Rối Loạn Chức Năng Hô Hấp