Dồn Lại Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. dồn lại
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

dồn lại tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dồn lại trong tiếng Trung và cách phát âm dồn lại tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dồn lại tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm dồn lại tiếng Trung dồn lại (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm dồn lại tiếng Trung 丛集 《(许多事物)聚集在一起。》tră (phát âm có thể chưa chuẩn)
丛集 《(许多事物)聚集在一起。》trăm niềm cảm xúc dồn lại. 百感丛集。挤 《(人、物)紧紧靠拢在一起; (事情)集中在同一时间内。》dồn lại thành một đoàn. 挤做一团。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ dồn lại hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bệnh đái tháo nhạt tiếng Trung là gì?
  • phiền não tiếng Trung là gì?
  • về nước tiếng Trung là gì?
  • chủ nghĩa tả thực tiếng Trung là gì?
  • biên soạn chương trình tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dồn lại trong tiếng Trung

丛集 《(许多事物)聚集在一起。》trăm niềm cảm xúc dồn lại. 百感丛集。挤 《(人、物)紧紧靠拢在一起; (事情)集中在同一时间内。》dồn lại thành một đoàn. 挤做一团。

Đây là cách dùng dồn lại tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dồn lại tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 丛集 《(许多事物)聚集在一起。》trăm niềm cảm xúc dồn lại. 百感丛集。挤 《(人、物)紧紧靠拢在一起; (事情)集中在同一时间内。》dồn lại thành một đoàn. 挤做一团。

Từ điển Việt Trung

  • thiếu hứng thú tiếng Trung là gì?
  • mèo tiếng Trung là gì?
  • giả cổ tiếng Trung là gì?
  • toàn cầu tiếng Trung là gì?
  • hậu sanh khả uý tiếng Trung là gì?
  • vô biên tiếng Trung là gì?
  • nắm toàn diện tiếng Trung là gì?
  • nhém tiếng Trung là gì?
  • nền giáo dục điện khí hoá tiếng Trung là gì?
  • xương trụ tiếng Trung là gì?
  • tiêu tiền như rác tiếng Trung là gì?
  • đội sản xuất tiếng Trung là gì?
  • tuổi trẻ tiếng Trung là gì?
  • khướu đầu đen tiếng Trung là gì?
  • trường hận tiếng Trung là gì?
  • tấm dương tiếng Trung là gì?
  • vôi bột tiếng Trung là gì?
  • thuốc lá thơm tiếng Trung là gì?
  • bào xác tiếng Trung là gì?
  • xuân sắc tiếng Trung là gì?
  • trả theo chứng từ tiếng Trung là gì?
  • dễ cảm tiếng Trung là gì?
  • bát đấu chi tài tiếng Trung là gì?
  • thu hẹp tiếng Trung là gì?
  • thăn lẳn tiếng Trung là gì?
  • ăn bẩn tiếng Trung là gì?
  • phòng để quần áo tiếng Trung là gì?
  • tờ trát tiếng Trung là gì?
  • cứng đầu tiếng Trung là gì?
  • Po Lu i tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Dồn Lại Trong Tiếng Anh