đóng Cửa«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đóng cửa" thành Tiếng Anh
shut down, eliminate, liquidate là các bản dịch hàng đầu của "đóng cửa" thành Tiếng Anh.
đóng cửa + Thêm bản dịch Thêm đóng cửaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
shut down
verbPrimatech đáng lẽ nên bị đóng cửa từ lâu rồi.
Primatech should have been shut down a long time ago.
GlosbeMT_RnD -
eliminate
verb Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
liquidate
verbLệnh cấm này đã đóng cửa pháp nhân của các hội thánh ở Mát-xcơ-va.
The ban liquidated the registered legal entity used by the congregations in Moscow.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- shut
- shut up
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đóng cửa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đóng cửa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Của Từ đóng Cửa
-
ĐÓNG CỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "đóng Cửa" - Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đóng Cửa' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
'đóng Cửa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
đóng Cửa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đóng Cửa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"đóng Cửa Hàng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trong Câu Này Người Ta Nói La Sẽ Bị đóng Cửa Từ 11h đến 1h Thì Phảo ...
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Covid-19 - VnExpress
-
TC định Nghĩa: Ngoại động Từ đóng Cửa - Transitive Closure
-
Đóng Cửa Tiếng Trung Là Gì
-
Bài 21: Siêu Thị đã đóng Cửa - Học Tiếng Anh Online Miễn Phí