Đồng Nghĩa Của Delving - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- chỗ trũng, chỗ lõm sâu xuống, hốc
- chỗ trũng, chỗ lõm sâu xuống, hốc
- ngoại động từ
- (+ out) moi móc ra, bới ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- nghiên cứu sâu, đào sâu (vấn đề, tài liệu...)
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) đào, bới
- nội động từ
- trũng xuống, lõm vào, sâu hoắm xuống
- tìm tòi, nghiên cứu sâu
- dốc đứng xuống (đường...)
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) đào đất, bới đất
Danh từ
quest probe Q and A investigation inquiry fact finding soundings cross-examination fact-finding interrogatory research legwork pilgrimmage inquest pursualTừ trái nghĩa của delving
delving Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của deluxe edition Từ đồng nghĩa của delve Từ đồng nghĩa của delve for Từ đồng nghĩa của delve into Từ đồng nghĩa của delver Từ đồng nghĩa của demagnetization Từ đồng nghĩa của demagnetize Từ đồng nghĩa của demagnetizer Từ đồng nghĩa của demagogic Từ đồng nghĩa của demagogically Từ đồng nghĩa của demagogue An delving synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with delving, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của delvingHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Tìm Tòi
-
Nghĩa Của Từ Tìm Tòi - Từ điển Việt
-
Tìm 5 Từ đồng Nghĩa Với Từ " Khám Phá " Câu Hỏi 1547463
-
"tìm Tòi" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tìm Tòi Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
'tìm Tòi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tìm Tòi
-
Tìm Tòi Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Tìm Tòi Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Tìm Tòi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Tìm Tòi Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Khám Phá Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Soạn Bài: Nghĩa Của Từ - Soạn Văn
-
Trái Nghĩa Của Search - Từ đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Nghiên Cứu Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Tìm Tòi , Hỏi Han để Học TậpEm Hãy Cho Biết Từ Trên được Giải Nghĩa ...