Đồng Nghĩa Của Example - Idioms Proverbs
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- thí dụ, ví dụ
- mẫu, gương mẫu, gương
- to set a good example: nêu gương tốt
- to take example by: noi gương
- cái để làm gương
- to make an example of someone: phạt ai để làm gương
- tiền lệ, lệ trước, vật so sánh, cái tương đương
- without example: từ trước chưa hề có cái như thế
- ngoại động từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)
- dùng làm thí dụ
- dùng làm mẫu; dùng làm gương
Danh từ
instance case in point sample specimen case illustration model lesson object part pattern precedent symbol archetype citation copy excuse exemplar exemplification ideal original paradigm paragon prototype quotation representation sampling standard stereotype case history for instance kind of thingTừ trái nghĩa của example
example Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của examiner Từ đồng nghĩa của examine visually Từ đồng nghĩa của examining Từ đồng nghĩa của examining again Từ đồng nghĩa của exampling Từ đồng nghĩa của exanimate Từ đồng nghĩa của exanthem Từ đồng nghĩa của exanthematous Từ đồng nghĩa của exarch Từ đồng nghĩa của exarchal An example synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with example, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của exampleHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Example Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Example Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Example - Từ điển Anh - Việt
-
EXAMPLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Example - Wiktionary Tiếng Việt
-
Example Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "example" - Là Gì?
-
Example
-
Example Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Example, Từ Example Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Example, Từ Example Là Gì? (Từ Điển Anh (Từ Điển ...
-
Nghĩa Của Từ Example Là Gì
-
Examples Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"Example" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
EXAMPLE Là Gì? -định Nghĩa EXAMPLE | Viết Tắt Finder