Đồng Nghĩa Của Feelings - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- sự sờ mó, sự bắt mạch
- sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng
- a feeling of pain: cảm giác đau đớn
- to have a feeling of safety: có cảm tưởng an toàn
- sự cảm động, sự xúc động
- it would be difficult for me to put into words the feelings I experienced: thật mà khó viết thành lời những sự xúc động mà tôi đã trải qua
- sự thông cảm
- (triết học) cảm tình
- cảm nghĩ, ý kiến
- the general feeling is against it: ý kiến chung là không đồng ý với vấn đề ấy
- (nghệ thuật) cảm xúc; sức truyền cảm
- sự nhạy cảm
- to have a feeling for music: nhạy cảm về âm nhạc
- (số nhiều) lòng tự ái
- to hurt someone's feelings: chạm lòng tự ái của ai
- tính từ
- có cảm giác
- có tình cảm
- xúc cảm, cảm động
- nhạy cảm
- thật tình, chân thật; sâu sắc
- a feeling pleasure: niềm vui thích chân thật
Động từ
knock bottom out take down a peg blow sky high puncture knock props from under take wind out of sails poke full of holes shoot full of holesDanh từ
spirits mood emotional state state of mind frame of mind mental stateTừ trái nghĩa của feelings
feelings Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của feelingness Từ đồng nghĩa của feeling no pain Từ đồng nghĩa của feeling one's oats Từ đồng nghĩa của feeling pity Từ đồng nghĩa của feeling rotten Từ đồng nghĩa của feeling terrible Từ đồng nghĩa của feel in gut Từ đồng nghĩa của feeling wary Từ đồng nghĩa của feel in one's bones Từ đồng nghĩa của feel in return Từ đồng nghĩa của feel in your bones An feelings synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with feelings, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của feelingsHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Have A Feeling Nghĩa Là Gì
-
I HAVE A FEELING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Have A/the Feeling Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"I Have A Feeling That ~" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Have The Feeling Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
HAVE FEELINGS FOR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Feeling
-
"feeling" Là Gì? Nghĩa Của Từ Feeling Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Feeling Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Feeling - Từ điển Anh - Việt
-
I Have Feelings For You Là Gì - Nghĩa Của Từ I Have Feelings For You
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Feel Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Nghĩa Của Từ : Feelings | Vietnamese Translation