Nghĩa Của Từ : Feelings | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: feelings Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: feelings Probably related with: | English | Vietnamese |
| feelings | buồn như thế ; buồn như ; buồn ; bày tỏ cảm xúc ; bực ; c £ m giác ; chịu ; cäm xúc ; cười ; cảm giác mà ; cảm giác vùng ; cảm giác vậy ; cảm giác ; cảm gì nhé ; cảm nghĩ như ; cảm nghĩ ; cảm nhận ; cảm thấy ; cảm tính ; cảm tưởng ; cảm xúc của ; cảm xúc gì ; cảm xúc mà ; cảm xúc một ; cảm xúc này nhé ; cảm xúc ; cảm xúc đi ; cảm xúc đó ; cảm xúc ấy ; cảm ; giác ; giác đó ; giận ; giữa đường ; kiến ; lắng ; m gia ; m gia ́ c ; m gia ́ ; nghĩ gì ; nghĩ ; nhiều khi ; những cảm giác ; những cảm nhận ; những cảm xúc ; những tâm trạng ; những xúc cảm ; suy nghĩ ; thất vọng ; thấy tình cảm ; thấy ; trạng thái cảm xúc ; trạng ; tâm trạng ; tâm tình ; tâm tư ; tình cảm sâu nặng ; tình cảm ; tình cảm đó ; tình trạng ; vui ; xúc cảm ; xúc này khi ; xúc phạm ; xúc thay đổi ; xúc ; xúc động ; yêu ; ý tình ; đi những cảm xúc ; đó ; được tâm trạng ; đắng ; |
| feelings | buồn như thế ; buồn như ; buồn ; bày tỏ cảm xúc ; bực ; c £ m giác ; chịu ; cäm xúc ; cười ; cảm giác mà ; cảm giác vùng ; cảm giác vậy ; cảm giác ; cảm gì nhé ; cảm nghĩ như ; cảm nghĩ ; cảm nhận ; cảm thấy ; cảm tính ; cảm tưởng ; cảm xúc của ; cảm xúc gì ; cảm xúc mà ; cảm xúc một ; cảm xúc này nhé ; cảm xúc ; cảm xúc đi ; cảm xúc đó ; cảm xúc ấy ; cảm ; giành ; giác ; giác đó ; giận ; giữa đường ; kiến ; lắng ; m gia ́ c ; mọn ; nghĩ gì ; nghĩ ; nhiều khi ; nhõm ; những cảm giác ; những cảm nhận ; những cảm xúc ; những tâm trạng ; những xúc cảm ; quên ; suy nghĩ ; thất vọng ; thấy tình cảm ; thấy ; trạng thái cảm xúc ; trạng ; tâm trạng ; tâm tình ; tâm tư ; tình cảm sâu nặng ; tình cảm ; tình cảm đó ; tình trạng ; vui ; xúc cảm ; xúc này khi ; xúc phạm ; xúc thay đổi ; xúc ; xúc động ; ý tình ; đi những cảm xúc ; đó ; được tâm trạng ; đắng ; |
| English | Vietnamese |
| feeling | * danh từ - sự sờ mó, sự bắt mạch - sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng =a feeling of pain+ cảm giác đau đớn =to have a feeling of safety+ có cảm tưởng an toàn - sự cảm động, sự xúc động =it would be difficult for me to put into words the feelings I experienced+ thật mà khó viết thành lời những sự xúc động mà tôi đã trải qua - sự thông cảm - (triết học) cảm tình - cảm nghĩ, ý kiến =the general feeling is against it+ ý kiến chung là không đồng ý với vấn đề ấy - (nghệ thuật) cảm xúc; sức truyền cảm - sự nhạy cảm =to have a feeling for music+ nhạy cảm về âm nhạc - (số nhiều) lòng tự ái =to hurt someone's feelings+ chạm lòng tự ái của ai * tính từ - có cảm giác - có tình cảm - xúc cảm, cảm động - nhạy cảm - thật tình, chân thật; sâu sắc =a feeling pleasure+ niềm vui thích chân thật |
| fellow-feel | * ngoại động từ - (từ hiếm) đồng cảm |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Have A Feeling Nghĩa Là Gì
-
I HAVE A FEELING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Have A/the Feeling Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"I Have A Feeling That ~" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Have The Feeling Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
HAVE FEELINGS FOR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Feeling
-
"feeling" Là Gì? Nghĩa Của Từ Feeling Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Feeling Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Feeling - Từ điển Anh - Việt
-
I Have Feelings For You Là Gì - Nghĩa Của Từ I Have Feelings For You
-
Đồng Nghĩa Của Feelings - Idioms Proverbs
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Feel Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh