Đồng Nghĩa Của Imagine - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- động từ
- tưởng tượng, hình dung
- tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng
- I imagine him to be a tall stout man: tôi tưởng rằng ông ta la một người cao lớn mập mạp
- đoán được
- I can't imagine what he is doing: tôi không thể đoán được anh ta đang làm gì
Some examples of word usage: imagine
1. Close your eyes and imagine yourself on a beautiful tropical island. Đóng mắt lại và hãy tưởng tượng mình đang ở trên một hòn đảo nhiệt đới đẹp. 2. Can you imagine what it would be like to live in a world without technology? Bạn có thể tưởng tượng ra sẽ như thế nào nếu sống trong một thế giới không có công nghệ không? 3. I can only imagine how difficult it must be to juggle work and family responsibilities. Tôi chỉ có thể tưởng tượng được việc phải cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình phải khó khăn như thế nào. 4. Imagine if we could travel back in time and witness historical events firsthand. Tưởng tượng xem nếu chúng ta có thể quay ngược thời gian và chứng kiến sự kiện lịch sử trực tiếp. 5. Close your eyes and imagine yourself achieving all of your dreams and goals. Đóng mắt lại và tưởng tượng mình đạt được tất cả ước mơ và mục tiêu. 6. It's hard to imagine a world without music, as it brings so much joy and emotion to our lives. Khó tưởng tượng ra một thế giới không có âm nhạc, vì nó mang lại nhiều niềm vui và cảm xúc cho cuộc sống của chúng ta. Từ đồng nghĩa của imagineThán từ
golly goodness gracious dear me gosh geeĐộng từ
envisage envision visualize visualise see conjure up picture conceive fancy dream up brainstorm conceptualize conceptualise create depict devise fabricate fantasise fantasize fantasy feature figure form frame harbour harbor image invent nurture perceive plan project realise realize scheme spark build castles in air cook up make up see in one's mind think of think up visionĐộng từ
dream make believe conceive of concoctĐộng từ
suppose think expect assume presume guess dare say understand reckon deduce apprehend believe conjecture deem gather infer surmise suspect take for granted take itConjunction
assuming supposing what ifTừ trái nghĩa của imagine
imagine Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của imaginary beings Từ đồng nghĩa của imaginary vision Từ đồng nghĩa của imagination Từ đồng nghĩa của imaginative Từ đồng nghĩa của imaginatively Từ đồng nghĩa của imaginativeness Từ đồng nghĩa của imagined Từ đồng nghĩa của imagine vividly Từ đồng nghĩa của imagining Từ đồng nghĩa của imaginings An imagine synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with imagine, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của imagineHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » đông Từ Của Imagine
-
Chia Động Từ: IMAGINE
-
Imagine | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Imagine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chia động Từ "to Imagine" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
IMAGINE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cách Dùng động Từ "imagine" Tiếng Anh - IELTSDANANG.VN
-
Phân Biệt Imaginary, Imaginative Và Imaginable Trong Tiếng Anh
-
Imagine - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Từ điển Anh Việt "imagine" - Là Gì?
-
Phân Biệt IMAGINARY, IMAGINATIVE Và IMAGINABLE
-
Imagine - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phân Biệt Imaginary Và Imaginative Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Nghĩa Của Imagine - Từ đồng Nghĩa
-
Imagine Là Gì, Nghĩa Của Từ Imagine | Từ điển Anh - Việt