Imagine | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
imagine
verb /iˈmӕdʒin/ Add to word list Add to word list ● to form a mental picture of (something) tưởng tượng I can imagine how you felt. ● to see or hear etc (something which is not true or does not exist) tưởng rằng Children often imagine that there are frightening animals under their beds You’re just imagining things! ● to think; to suppose ngỡ rằng I imagine (that) he will be late.Xem thêm
imaginable imaginary imagination imaginative(Bản dịch của imagine từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của imagine
imagine The left hemisphere may be needed to attend to, or generate, self-action; this explains left lateralization for apraxia, imitation of another, and imagining self-action. Từ Cambridge English Corpus She spoke it and imagined it and felt it really well. Từ Cambridge English Corpus Nations are not natural or ancient forms of organizing communities but characteristically modern ways of imagining a shared sense of belonging. Từ Cambridge English Corpus Perspective-taking can also initiate a preverbal process (one hears about a familiar victim's misfortune and imagines his facial expression, which triggers empathy). Từ Cambridge English Corpus Using a 'mosaic' technique, melodies first imagined at different times are combined in a single score. Từ Cambridge English Corpus The governess's presence made the middle-class family's social replication of itself possible; imagining her as only supplemental mitigated its dependence on such an aristocratic holdover. Từ Cambridge English Corpus Taken together, actions that are self-generated, perceived in another, imagined, or even suggested by an object seem to activate shared representations. Từ Cambridge English Corpus When properly mixed, they bring forth just about everything that can be imagined. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2,B1Bản dịch của imagine
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 想像, 設想, 猜想,猜測… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 想象, 设想, 猜想,猜测… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha imaginar, imaginarse, suponer… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha imaginar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý एखाद्या गोष्टीचे मानसिक चित्र किंवा कल्पना तयार करणे, एखादी गोष्ट कदाचित खरी आहे यावर विश्वास ठेवणे, एखादी गोष्ट अस्तित्वात आहे किंवा सत्य आहे असे मानणे… Xem thêm ~を思い描く, (~だと)を想像してみる, ~を思い違いする… Xem thêm hayal etmek, tasavvur etmek, düşünmek… Xem thêm imaginer, supposer, (s’)imaginer… Xem thêm imaginar(-se), imaginar, imaginar-se… Xem thêm zich indenken, zich verbeelden, veronderstellen… Xem thêm ஏதாவது ஒரு மன படத்தை அல்லது யோசனையை உருவாக்க அல்லது வைத்திருக்க, ஏதோ அநேகமாக உண்மை என்று நம்புதல், ஏதோ இருக்கிறது அல்லது உண்மை என்று நினைப்பது… Xem thêm (किसी चीज़ के विषय में) कल्पना करना, मानसिक चित्र बनाना, (किसी चीज़ के संभवतः सही होने के विषय में) कल्पना करना… Xem thêm કલ્પના કરવી, કંઈક સંભવત: સાચું છે એવું માનવું, કલ્પના કરીને સાચું માની લેવું… Xem thêm forestille sig, tænke sig, bilde sig ind… Xem thêm föreställa sig, inbilla sig, gissa… Xem thêm membayangkan, khayalan, menduga… Xem thêm sich vorstellen, sich einbilden, glauben… Xem thêm tenke seg, forestille seg, drømme… Xem thêm تصور کرنا, سوچنا, کسی بات کو صحیح تصور کرنا… Xem thêm уявляти собі, уявляти, гадати… Xem thêm ఏదైనా ఒక మానసిక చిత్రాన్ని లేదా ఆలోచనను రూపొందించు లేదా కలిగి ఉండు, దేనినైనా బహుశా నిజం అని నమ్ము, ఊహించు/ వాస్తవానికి అది నిజం కానప్పటికీ… Xem thêm কল্পনা করা, ধারণা করা, মনে করা বা হওয়া… Xem thêm představit si, vidět ve své fantazii, domnívat se… Xem thêm membayangkan, mengkhayalkan, menduga… Xem thêm นึกเอาเอง, คาดคิด, จินตนาการ… Xem thêm wyobrażać sobie, ≈ zdawać się, wydawać się… Xem thêm 상상하다, 상상해보다, (사실이 아닌것을) 상상하다… Xem thêm immaginare, immaginarsi, supporre… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của imagine là gì? Xem định nghĩa của imagine trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
imaginable imaginary imagination imaginative imagine imam imbalance imbecile imbecility {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
mystery
UK /ˈmɪs.tər.i/ US /ˈmɪs.tɚ.i/something strange or not known that has not yet been explained or understood
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add imagine to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm imagine vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đông Từ Của Imagine
-
Chia Động Từ: IMAGINE
-
Ý Nghĩa Của Imagine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chia động Từ "to Imagine" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
IMAGINE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Đồng Nghĩa Của Imagine - Idioms Proverbs
-
Cách Dùng động Từ "imagine" Tiếng Anh - IELTSDANANG.VN
-
Phân Biệt Imaginary, Imaginative Và Imaginable Trong Tiếng Anh
-
Imagine - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Từ điển Anh Việt "imagine" - Là Gì?
-
Phân Biệt IMAGINARY, IMAGINATIVE Và IMAGINABLE
-
Imagine - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phân Biệt Imaginary Và Imaginative Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Nghĩa Của Imagine - Từ đồng Nghĩa
-
Imagine Là Gì, Nghĩa Của Từ Imagine | Từ điển Anh - Việt