Đồng Nghĩa Của Keep Watch - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
Động từ
guard protect cruise inspect safeguard mount police pound range shotgun watch keep guard keep vigil make the rounds ride shotgun walk the beatĐộng từ
drive punch cattle shepherdTừ trái nghĩa của keep watch
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của keep up the momentum Từ đồng nghĩa của keep up to date Từ đồng nghĩa của keep up to date with Từ đồng nghĩa của keep up with Từ đồng nghĩa của keep vigil Từ đồng nghĩa của keep waiting Từ đồng nghĩa của keep watch on Từ đồng nghĩa của keep watch over Từ đồng nghĩa của keep well away Từ đồng nghĩa của keep within bounds Từ đồng nghĩa của keep within limits Từ đồng nghĩa của keep within means keep watch là gì An keep watch synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with keep watch, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của keep watchHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Keep Watch Nghĩa Là Gì
-
Keep Watch | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
TO KEEP WATCH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Phép Tịnh Tiến Keep Watch Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Keep Watch (for Somebody/something) - Từ điển Anh
-
Nghĩa Của Từ To Keep Watch - Từ điển Anh - Việt
-
Keep Watch (for Somebody/something) Là Gì, Nghĩa Của Từ ...
-
To Keep Watch Là Gì, Nghĩa Của Từ To Keep Watch | Từ điển Anh - Việt
-
Keep Watch Là Gì - Nghĩa Của Từ Keep Watch
-
Keep Close Watch Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
"Keep A Close Watch On" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"keep Watch" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Keep Watching Me Là Gì - Nghĩa Của Từ Keep Watching Me
-
Tra Từ Watch - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'keep A Close Watch' Trong Tiếng Anh được Dịch ...