Phép Tịnh Tiến Keep Watch Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
canh gác, canh, canh giữ là các bản dịch hàng đầu của "keep watch" thành Tiếng Việt.
keep watch verb ngữ pháp(idiomatic, intransitive) To guard; to watch over someone or something. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm keep watchTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
canh gác
We need someone on the perimeter keeping watch.
Ta cần người canh gác ở vòng ngoài.
GlosbeMT_RnD -
canh
nounWe need someone on the perimeter keeping watch.
Ta cần người canh gác ở vòng ngoài.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
canh giữ
“And there were in the same country shepherds abiding in the field, keeping watch over their flock by night.
“Vả, cũng trong miền đó, có mấy kẻ chăn chiên trú ngoài đồng, thức đêm canh giữ bầy chiên.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cảnh giới
- gác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " keep watch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "keep watch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Keep Watch Nghĩa Là Gì
-
Keep Watch | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
TO KEEP WATCH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Keep Watch (for Somebody/something) - Từ điển Anh
-
Nghĩa Của Từ To Keep Watch - Từ điển Anh - Việt
-
Keep Watch (for Somebody/something) Là Gì, Nghĩa Của Từ ...
-
To Keep Watch Là Gì, Nghĩa Của Từ To Keep Watch | Từ điển Anh - Việt
-
Keep Watch Là Gì - Nghĩa Của Từ Keep Watch
-
Đồng Nghĩa Của Keep Watch - Idioms Proverbs
-
Keep Close Watch Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
"Keep A Close Watch On" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"keep Watch" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Keep Watching Me Là Gì - Nghĩa Của Từ Keep Watching Me
-
Tra Từ Watch - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'keep A Close Watch' Trong Tiếng Anh được Dịch ...