Nghĩa Của Từ To Keep Watch - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Xây dựng
gác, trực
Thông dụng
Thành Ngữ
to keep watch c?nh giác d? phòngXem thêm keep
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/To_keep_watch »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
Nguyen Tuan Huy, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Keep Watch Nghĩa Là Gì
-
Keep Watch | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
TO KEEP WATCH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Phép Tịnh Tiến Keep Watch Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Keep Watch (for Somebody/something) - Từ điển Anh
-
Keep Watch (for Somebody/something) Là Gì, Nghĩa Của Từ ...
-
To Keep Watch Là Gì, Nghĩa Của Từ To Keep Watch | Từ điển Anh - Việt
-
Keep Watch Là Gì - Nghĩa Của Từ Keep Watch
-
Đồng Nghĩa Của Keep Watch - Idioms Proverbs
-
Keep Close Watch Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
"Keep A Close Watch On" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"keep Watch" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Keep Watching Me Là Gì - Nghĩa Của Từ Keep Watching Me
-
Tra Từ Watch - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'keep A Close Watch' Trong Tiếng Anh được Dịch ...