Tra Từ Watch - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online Chuyển bộ gõ ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
History Search
  • watch
  • [Clear Recent History...]
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
watch watchwatchA watch is a small clock you can take with you to tell time.
[wɔt∫]
danh từ
đồng hồ (quả quít, đeo tay, bỏ túi; nhất là xưa kia)
a pocket-watch
đồng hồ bỏ túi; đồng hồ quả quít
a wrist-watch
đồng hồ đeo tay
danh từ
sự canh gác, sự canh phòng
to keep a close (good) watch over
canh phòng nghiêm ngặt
người canh gác, người canh phòng; người gác, người trực
phiên trực, ca trực, thời gian trực (của đoàn thủy thủ)
the middle watch
phiên trực nửa đêm (từ nửa đêm đến 4 giờ sáng)
the dog watches
các phiên trực hai giờ (từ 4 đến 6 giờ chiều, từ 6 đến 8 giờ tối)
tổ trực (trên tàu thuỷ)
(the watch) đội tuần phòng (nhóm người được thuê để đi tuần qua các phố)
(the watch) người (nhóm người..) được thuê để theo dõi ai/cái gì
the police put a watch on the suspect's house
cảnh sát cử người theo dõi ngôi nhà của kẻ bị tình nghi
((thường) số nhiều) (từ cổ,nghĩa cổ) sự thức đêm; thời gian thức tỉnh trong đêm
in the long watches of the night
những thời gian dài thao thức trong đêm
to be on the watch
canh phòng, canh gác
thấp thỏm chờ; cảnh giác chờ đón
keep watch (for somebody/something)
canh phòng ai/cái gì
on watch
đang phiên trực
nội động từ
thức canh, gác đêm
(từ cổ, nghĩa cổ) thức canh
to watch all night at the beside of a sick child
thức canh suốt đêm bên giừơng một đứa trẻ ốm
(+ over) canh gác, bảo vệ, trông coi
he felt that God was watching over him
nó cảm thấy Chúa đang che chở cho nó
(+ for) chăm chú chờ đợi cái gì
you'll have to watch for the right moment
anh sẽ phải chờ đúng lúc mới được
ngoại động từ
canh gác, bảo vệ, trông coi
to watch the clothes
trông coi quần áo
nhìn, theo dõi, quan sát, rình
to watch a mouse
rình một con chuột
the suspect is watched by the police
kẻ tình nghi bị công an theo dõi
to watch the others play
nhìn những người khác chơi
xem (tivi, thể thao..) để giải trí
the match was watched by over twenty thousand people
hơn hai mươi ngàn người xem trận đấu
(thông tục) giữ gìn, thận trọng về (ai/cái gì; nhất là để kiểm soát anh ta/cái đó)
to watch one's language
giữ gìn lời nói
watch yourself!
hãy cẩn thận cái mồm!
to watch after
nhìn theo, theo dõi
to watch for
chờ, rình
to watch for the opportunity to occur
chờ cơ hội
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quan sát, để ý xem
to watch for the symptoms of measles
quan sát triệu chứng của bệnh sởi
to watch out
đề phòng, chú ý, coi chừng
to watch over
trông nom, canh gác
to make someone watch his step
bắt ai phải vào khuôn phép, bắt ai phải phục tùng
to watch one's step
đi thận trọng (cho khỏi ngã)
giữ gìn, thận trọng (cho khỏi sai lầm, cho khỏi bị thua thiệt)
to watch it
(thông tục) coi chừng đấy!, hãy thận trọng! (nhất là lối mệnh lệnh)
to watch the clock
xem clock
to watch this space
(thông tục) đợi các diễn biến mới được thông báo
to watch the time
xem giờ (để khỏi bị trễ)
to watch the world go by
nhìn sự đời, quan sát những gì xảy ra xung quanh
/wɔtʃ/ danh từ đồng hồ quả quít; đồng hồ đeo tay danh từ sự canh gác, sự canh phòng to keep a close (good) watch over canh phòng nghiêm ngặt người canh gác, người canh phòng; người gác, người trực tuần canh, phiên canh, phiên gác (hàng hải) tổ trực (trên tàu thuỷ) (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thức đêm; buổi thức đêm !to be on the watch canh phòng, canh gác thấp thỏm chờ; cảnh giác chờ đón nội động từ thức canh, gác đêm (từ hiếm,nghĩa hiếm) thức, thức đêm to watch all night thức suốt đêm ngoại động từ canh gác; trông nom to watch the clothes trông nom quần áo rình, theo dõi to watch a mouse rình một con chuột the suspect is watched by the police kẻ tình nghi bị công an theo dõi nhìn xem, quan sát, để ý xem to watch the others play nhìn những người khác chơi chờ to watch one's opportunity chờ cơ hội to watch one's time chời thời !to watch after nhìn theo, theo dõi !to watch for chờ, rình to watch for the opportunity to occur chờ cơ hội (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quan sát, để ý xem to watch for the symptoms of measles quan sát triệu chứng của bệnh sởi !to watch out chú ý, để ý, coi chừng !to watch over trông nom, canh gác !to make someone watch his step bắt ai phải vào khuôn phép, bắt ai phải phục tùng !to watch one's step đi thận trọng (cho khỏi ngã) giữ gìn, thận trọng (cho khỏi sai lầm, cho khỏi bị thua thiệt) !watched pot never boils (xem) pot
▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms: vigil lookout lookout man sentinel sentry spotter scout picket ticker determine check find out see ascertain learn look out watch out look on view catch take in observe follow watch over keep an eye on
Related search result for "watch"
  • Words pronounced/spelled similarly to "watch": watch witch withs
  • Words contain "watch": anchor-watch bird-watch bird-watcher bird-watching death-watch dog-watch fire-watcher hungting-watch middle watch morning watch more...
  • Words contain "watch" in its definition in Vietnamese - English dictionary: canh canh phòng rình rập rình cảnh giới điếm cầm canh chạy chòi chòi canh more...
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.

Từ khóa » Keep Watch Nghĩa Là Gì