Đồng Nghĩa Của Scar - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- (như) scaur
- sẹo, vết sẹo (của vết thương, ở cây tại chỗ có lá rụng)
- (nghĩa bóng) mối hận sâu sắc, nỗi đau khổ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vết nhơ
- scars upon one's reputation: những vết nhơ cho thanh danh
- động từ
- có sẹo; để lại vết sẹo
- thành sẹo, khỏi (vết thương)
Động từ
damage mark blemish mutilate disfigure scratch scrape score wound affect traumatise traumatize hurt injure maim mar beat brand cut deface flaw pinch slash stabDanh từ
mark blemish mutilation scratch wound scab weal welt burn blister crater defect discoloration disfigurement flaw cicatrice cicatrix hurt pockmark trackDanh từ
effect trauma aftereffect hangover legacy trace damageTừ trái nghĩa của scar
scar Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của scapegoatism Từ đồng nghĩa của scapegrace Từ đồng nghĩa của scaphoid Từ đồng nghĩa của Scaphopoda Từ đồng nghĩa của scaphopodous Từ đồng nghĩa của scapular Từ đồng nghĩa của scarab Từ đồng nghĩa của scarabaeid Từ đồng nghĩa của scarabaeoid Từ đồng nghĩa của scaramouch Từ đồng nghĩa của scarce An scar synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with scar, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của scarHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Vết Nhơ
-
'vết Nhơ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vết Nhơ Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Vết Nhơ - Từ điển Việt - Pháp
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vết Nhơ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
VẾT NHƠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhơ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "nhơ" - Là Gì?
-
Tự điển - Vết Nhơ - .vn
-
Nhơ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Đồng Nghĩa Của Spot - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Stigmata - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Animating
-
Những Vết Nhơ Của Con Người - Sách Hay - Zing