Đồng Nghĩa Của Team - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- cỗ (ngựa, trâu, bò...)
- đội, tổ
- a football team: một đội bóng
- team spirit: tinh thần đồng đội
- ngoại động từ
- thắng (ngựa...) vào xe
- hợp ai thành đội, hợp lại thành tổ
- to team up with somebody
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hợp sức với ai
Danh từ
side squad players lineup crew club group company organisation organization party unit aggregation band body bunch contingent duo faction foursome gang outfit pair partners rig sect set span stable string tandem trio troop troupe workers yokeDanh từ
panelTính từ
coefficient exercise-related in league synergetic athletic collegial coacting synergistic coactive recreational symbiotic cooperative coadjuvant synergic interdependentĐộng từ
twinned couple pair band match up teaming coadjute allying pair off bracketed pair up pairing offTừ trái nghĩa của team
team Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của teak Từ đồng nghĩa của teakettle Từ đồng nghĩa của teal Từ đồng nghĩa của tea leaf reader Từ đồng nghĩa của tealike Từ đồng nghĩa của tea maker Từ đồng nghĩa của team effort Từ đồng nghĩa của teaming Từ đồng nghĩa của team leader Từ đồng nghĩa của team list team 同義詞 sinonim dari team synonim dari team từ đồng nghĩa với team An team synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with team, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của teamHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » đồng Nghĩa Với Team
-
Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Teams
-
Trái Nghĩa Của Team - Từ đồng Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Team - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Team Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Team | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Phân Biệt 'group' Và 'team' Trong Tiếng Anh - E
-
Team Là Gì, Nghĩa Của Từ Team | Từ điển Anh - Việt
-
Tra Từ Team - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Đồng Nghĩa Với "pair Up With" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Synonym Of Team - Alien Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'team' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nơi Kỹ Thuật Không đồng Nghĩa Với Khô Khan — Engineering Team
-
Team Sport Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
TEAM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển