Nghĩa Của Từ Team - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ti:m/
Thông dụng
Danh từ
Đội, nhóm (các đấu thủ trong các trò chơi, trong thể thao)
a football team một đội bóng team spirit tinh thần đồng độiĐội, nhóm, tổ (những người cùng làm việc với nhau)
a sales team tổ bán hàngCỗ (hai hay nhiều hơn con vật cùng kéo một chiếc xe, cái cày..)
Ngoại động từ
Thắng (ngựa...) vào xe
Hợp thành đội, hợp thành tổ
Nội động từ
( + up) ( with somebody) cùng làm việc (với ai); hợp sức (với ai)
Hình Thái Từ
- Ved : Teamed
- Ving: Teaming
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Tổ, đội, nhóm
Cơ khí & công trình
tổ (công nhân)
Xây dựng
đội (công nhân)
Kỹ thuật chung
đội
nhóm
CERT (ComputerEmergency Response Team) nhóm giải quyết trường hợp khẩn cấp team programming lập trình theo nhómtổ
Kinh tế
chở hàng bằng xe tải
đội
ê-kíp
tổ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
aggregation , band , body , bunch , club , company , contingent , duo , faction , foursome , gang , lineup , organization , outfit , pair , partners , party , rig , sect , set , side , span , squad , stable , string , tandem , trio , troop , troupe , unit , workers , yoke , corps , crew , detachment , alliance , associate , association , ball club , brood , carriage , clique , coalition , collaborateTừ trái nghĩa
noun
individual , teammate Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Team »Từ điển: Cơ - Điện tử
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, chanz, ho luan, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Team
-
Đồng Nghĩa Của Team - Idioms Proverbs
-
Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Teams
-
Trái Nghĩa Của Team - Từ đồng Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Team Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Team | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Phân Biệt 'group' Và 'team' Trong Tiếng Anh - E
-
Team Là Gì, Nghĩa Của Từ Team | Từ điển Anh - Việt
-
Tra Từ Team - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Đồng Nghĩa Với "pair Up With" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Synonym Of Team - Alien Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'team' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nơi Kỹ Thuật Không đồng Nghĩa Với Khô Khan — Engineering Team
-
Team Sport Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
TEAM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển