DRAW BACK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
draw back
phrasal verb with draw verb uk /drɔː/ us /drɑː/ drew | drawn Add to word list Add to word list to move away from someone or something, usually because you are surprised or frightened: She leaned forward to touch the dog but quickly drew back when she saw its teeth. Making short, sudden movements- aquiver
- chatter
- choppily
- choppiness
- convulse
- convulsion
- jerkily
- jerkiness
- jerky
- jig
- jig about
- quake
- shook
- shudder
- squirm
- stim
- stimming
- toss
- twitch
- whip
Bản dịch của draw back
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (通常指因驚異或恐懼而)退後,退縮… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (通常指因惊异或恐惧而)退后,退缩… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha inconveniente, desventaja [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha problema, obstáculo, inconveniente… Xem thêm trong tiếng Việt mặt hạn chế… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý ड्रॉबॅक, उणीव… Xem thêm 不利な点, 難点, 欠点(けってん)… Xem thêm mahsur, eksiklik, sakınca… Xem thêm inconvénient [masculine], désavantage [masculine], inconvénient… Xem thêm fer-se enrere… Xem thêm nadeel… Xem thêm ஒரு சூழ்நிலையின் பாதகம் அல்லது எதிர்மறை பகுதி… Xem thêm (किसी स्थिति का) नुकसान या नकारात्मक हिस्सा, क्षति… Xem thêm ખામી, ત્રુટી… Xem thêm ulempe, minus… Xem thêm nackdel, avigsida, hake… Xem thêm kelemahan… Xem thêm die Schattenseite… Xem thêm ulempe [masculine], ulempe, uheldig side… Xem thêm خرابی, عیب, نقص… Xem thêm вада, дефект… Xem thêm ప్రతికూలత లేక పరిస్థితి యొక్క ప్రతికూల భాగం… Xem thêm অপূর্ণতা… Xem thêm nedostatek… Xem thêm kekurangan… Xem thêm ข้อเสียเปรียบ… Xem thêm wada, minus, strona ujemna… Xem thêm 물러나다… Xem thêm tirarsi indietro, indietreggiare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
draw a line under something idiom draw a veil over something idiom draw a/the conclusion phrase draw alongside someone/something draw back phrasal verb draw breath phrase draw in phrasal verb draw level draw level with someone/something {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add draw back to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm draw back vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Drew Back Là Gì
-
Draw Back Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Draw Back Trong Câu Tiếng Anh
-
Draw Back Là Gì
-
Draw Back Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Cách Phân Biệt Draw Back, Drawn On Sth
-
Draw Back Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Draw Back Trong Câu Tiếng Anh
-
DRAW BACK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Anh Việt "draw Back" - Là Gì?
-
Draw Back Nghĩa Là Gì
-
Draw Back
-
Cách Phân Biệt Draw Back, Drawn Là Gì, Drawn Nghĩa Là Gì Trong ...
-
'draw Back' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
'draw Back' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
To Draw Back