Dress Up«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "dress up" thành Tiếng Việt
ăn mặc sang trọng, ăn mặc đàng hoàng, cải trang là các bản dịch hàng đầu của "dress up" thành Tiếng Việt.
dress up verb ngữ pháp(intransitive) To wear fancy dress. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm dress upTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ăn mặc sang trọng
Wiktionary -
ăn mặc đàng hoàng
Wiktionary -
cải trang
Are you even some real nun or just some poor plain dressed-up?
Cô là nữ tu hay chỉ là con điếm cải trang?
GlosbeMT_RnD -
ăn diện
I told you, you wouldn't be the only one dressed up.
Anh đã bảo mà, em không phải là người duy nhất ăn diện đâu.
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dress up " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dress up" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dress Up Tiếng Anh Là Gì
-
DRESS UP - Translation In Vietnamese
-
Dress Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Dress Up Trong Câu Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Dress Up Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
DRESS UP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Dress Up Là Gì
-
Dress Up Là Gì Chú Thích Dress Sth Up Là Gì - Bình Dương
-
Dress Up Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Dress Up Là Gì
-
Dress Up Là Gì - Triple Hearts
-
Trans Phân Biệt Get Dressed Và Dress Up - HotaVN
-
10 Phrasal Verb Với Up Thông Dụng Trong Tiếng Anh!
-
PLAYING DRESS-UP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Từ điển Anh Việt "dress Up" - Là Gì?
-
Dressed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt