Drone Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
drone
/droun/
* danh từ
(động vật học) ong mật đực
kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi
tiếng o o, tiếng vo ve
bài nói đều đều; người nói giọng đều đều
kèn túi; tiếng ò è (của kèn túi)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) máy bay không người lái
* động từ
kêu o o, kêu vo ve; kêu ò è (như tiếng kèn túi)
nói giọng đều đều
((thường) + away) làm biếng, ăn không ngồi rồi
to drone away one's life: ăn không ngồi rồi phí hết cuộc đời
Từ điển Anh Anh - Wordnet
drone
stingless male bee in a colony of social bees (especially honeybees) whose sole function is to mate with the queen
an aircraft without a pilot that is operated by remote control
Synonyms: pilotless aircraft, radio-controlled aircraft
a pipe of the bagpipe that is tuned to produce a single continuous tone
Synonyms: drone pipe, bourdon
make a monotonous low dull sound
The harmonium was droning on
talk in a monotonous voice
Synonyms: drone on
Similar:
monotone: an unchanging intonation
Synonyms: droning
dawdler: someone who takes more time than necessary; someone who lags behind
Synonyms: laggard, lagger, trailer, poke



Từ liên quan- drone
- drone on
- drone pipe
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Drone Tiếng Việt Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Drone - Từ điển Anh - Việt
-
DRONE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"drone" Là Gì? Nghĩa Của Từ Drone Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Drone - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Drone Là Gì
-
Drone: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Nghĩa Của Từ : Drone | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Ý Nghĩa Của Drone Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Drone Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Drone
-
Từ: Drone
-
Drone Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Drones Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Phương Tiện Bay Không Người Lái – Wikipedia Tiếng Việt