Drone Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ drone tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | drone (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ droneBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
drone tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ drone trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ drone tiếng Anh nghĩa là gì.
drone /droun/* danh từ- (động vật học) ong mật đực- kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi- tiếng o o, tiếng vo ve- bài nói đều đều; người nói giọng đều đều- kèn túi; tiếng ò è (của kèn túi)- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) máy bay không người lái* động từ- kêu o o, kêu vo ve; kêu ò è (như tiếng kèn túi)- nói giọng đều đều- ((thường) + away) làm biếng, ăn không ngồi rồi=to drone away one's life+ ăn không ngồi rồi phí hết cuộc đời
Thuật ngữ liên quan tới drone
- disprove tiếng Anh là gì?
- stomatological tiếng Anh là gì?
- scoops tiếng Anh là gì?
- permutational tiếng Anh là gì?
- maul tiếng Anh là gì?
- formalities tiếng Anh là gì?
- parenthetic tiếng Anh là gì?
- lucubrate tiếng Anh là gì?
- Underemployment tiếng Anh là gì?
- good-humored tiếng Anh là gì?
- umbra tiếng Anh là gì?
- gas poker tiếng Anh là gì?
- psephology tiếng Anh là gì?
- foot-iron tiếng Anh là gì?
- consonants tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của drone trong tiếng Anh
drone có nghĩa là: drone /droun/* danh từ- (động vật học) ong mật đực- kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi- tiếng o o, tiếng vo ve- bài nói đều đều; người nói giọng đều đều- kèn túi; tiếng ò è (của kèn túi)- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) máy bay không người lái* động từ- kêu o o, kêu vo ve; kêu ò è (như tiếng kèn túi)- nói giọng đều đều- ((thường) + away) làm biếng, ăn không ngồi rồi=to drone away one's life+ ăn không ngồi rồi phí hết cuộc đời
Đây là cách dùng drone tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ drone tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
drone /droun/* danh từ- (động vật học) ong mật đực- kẻ lười biếng tiếng Anh là gì? kẻ ăn không ngồi rồi- tiếng o o tiếng Anh là gì? tiếng vo ve- bài nói đều đều tiếng Anh là gì? người nói giọng đều đều- kèn túi tiếng Anh là gì? tiếng ò è (của kèn túi)- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (hàng không) máy bay không người lái* động từ- kêu o o tiếng Anh là gì? kêu vo ve tiếng Anh là gì? kêu ò è (như tiếng kèn túi)- nói giọng đều đều- ((thường) + away) làm biếng tiếng Anh là gì? ăn không ngồi rồi=to drone away one's life+ ăn không ngồi rồi phí hết cuộc đời
Từ khóa » Drone Tiếng Việt Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Drone - Từ điển Anh - Việt
-
DRONE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"drone" Là Gì? Nghĩa Của Từ Drone Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Drone - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Drone Là Gì
-
Drone Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Drone: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Nghĩa Của Từ : Drone | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Ý Nghĩa Của Drone Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Drone
-
Từ: Drone
-
Drone Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Drones Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Phương Tiện Bay Không Người Lái – Wikipedia Tiếng Việt
drone (phát âm có thể chưa chuẩn)