Drought Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ drought tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | drought (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ droughtBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
drought tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ drought trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ drought tiếng Anh nghĩa là gì.
drought /draut/ (drouth) /drauθ/* danh từ- hạn hán- (từ cổ,nghĩa cổ) sự khô cạn; sự khát
Thuật ngữ liên quan tới drought
- vouches tiếng Anh là gì?
- cassocks tiếng Anh là gì?
- am tiếng Anh là gì?
- shock tiếng Anh là gì?
- edification tiếng Anh là gì?
- reconquest tiếng Anh là gì?
- canny tiếng Anh là gì?
- steamier tiếng Anh là gì?
- billed tiếng Anh là gì?
- obturator tiếng Anh là gì?
- scenes tiếng Anh là gì?
- standarzed tiếng Anh là gì?
- oath-breaker tiếng Anh là gì?
- end-of-file (EOF) tiếng Anh là gì?
- dirigism tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của drought trong tiếng Anh
drought có nghĩa là: drought /draut/ (drouth) /drauθ/* danh từ- hạn hán- (từ cổ,nghĩa cổ) sự khô cạn; sự khát
Đây là cách dùng drought tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ drought tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
drought /draut/ (drouth) /drauθ/* danh từ- hạn hán- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) sự khô cạn tiếng Anh là gì? sự khát
Từ khóa » Cách Phát âm Drought
-
DROUGHT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Drought Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Drought - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Drought Trong Tiếng Anh - Forvo
-
6 Cách Phát âm Của -ough - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
DROUGHT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phát âm Chuẩn Cùng VOA - Anh Ngữ đặc Biệt: HIV And Drought (VOA)
-
Phát âm Chuẩn Cùng VOA - Anh Ngữ đặc Biệt: Oklahoma Drought ...
-
Drought Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu
-
Drought Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Drought
-
Phát âm Chuẩn Cùng VOA - Anh Ngữ đặc Biệt: California Drought ...
-
Drought Nghĩa Là Gì
-
Drought Bằng Tiếng Việt - Glosbe
drought (phát âm có thể chưa chuẩn)