Ý Nghĩa Của Drought Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
drought
Các từ thường được sử dụng cùng với drought.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
drought conditionsAgricultural intensification in answer to drought conditions could not, or did not, include many drought-related agricultural features, such as terracing and irrigation. Từ Cambridge English Corpus drought mitigationConventional producer welfare theory is applied to the problem of valuing drought mitigation. Từ Cambridge English Corpus drought reliefA substantial part of this budget category is actually transfer payments related to drought relief, which is clearly not an investment. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với droughtTừ khóa » Cách Phát âm Drought
-
DROUGHT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Drought - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Drought Trong Tiếng Anh - Forvo
-
6 Cách Phát âm Của -ough - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
DROUGHT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phát âm Chuẩn Cùng VOA - Anh Ngữ đặc Biệt: HIV And Drought (VOA)
-
Phát âm Chuẩn Cùng VOA - Anh Ngữ đặc Biệt: Oklahoma Drought ...
-
Drought Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Drought Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu
-
Drought Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Drought
-
Phát âm Chuẩn Cùng VOA - Anh Ngữ đặc Biệt: California Drought ...
-
Drought Nghĩa Là Gì
-
Drought Bằng Tiếng Việt - Glosbe