Dư Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dư" thành Tiếng Anh
odd, surplus, spare là các bản dịch hàng đầu của "dư" thành Tiếng Anh.
dư + Thêm bản dịch Thêm dưTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
odd
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
surplus
nounMặc dù sự báo trước đó có vẻ hơi dư thừa vào cuối ngày của tôi.
Although with the caveat that there seems to be a bit of a surplus here on my end.
GlosbeMT_RnD -
spare
adjectiveMặt trời có thể chứa được một triệu trái đất mà vẫn còn dư chỗ!
The sun could hold a million earths inside, with room to spare!
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- residual
- remainder
- extra
- more
- redundant
- superfluous
- residuary
- excess
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dư " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dư" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dư Trong Tiếng Anh Là Gì
-
DƯ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DƯ THỪA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Translation In English - DƯ THỪA
-
Số Dư Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Số Dư" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
LÀ DƯ THỪA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "lượng Dư" - Là Gì?
-
Dư Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"sự Dư Thừa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dư Thừa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Số Dư - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "dư Thừa"
-
[PDF] APPLICATION FOR CERTIFICATE OF BALANCE
-
Số Dư Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Số Dư Trong Tiếng Việt