Số Dư - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| so˧˥ zɨ˧˧ | ʂo̰˩˧ jɨ˧˥ | ʂo˧˥ jɨ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂo˩˩ ɟɨ˧˥ | ʂo̰˩˧ ɟɨ˧˥˧ | ||
Danh từ
số dư
- (Toán học) Số còn lại trong một phép chia sau khi lấy số bị chia trừ đi tích số của số chia với số thương. Số dư luôn luôn dương. 8 chia cho 3 còn số dư là 2.
Đồng nghĩa
- số thừa
Dịch
- Tiếng Anh: remainder
Từ liên hệ
- đồng dư
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “số dư”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Việt
- Số học
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Dư Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Dư Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
DƯ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DƯ THỪA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Translation In English - DƯ THỪA
-
Số Dư Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Số Dư" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
LÀ DƯ THỪA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "lượng Dư" - Là Gì?
-
Dư Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"sự Dư Thừa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dư Thừa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Đặt Câu Với Từ "dư Thừa"
-
[PDF] APPLICATION FOR CERTIFICATE OF BALANCE
-
Số Dư Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Số Dư Trong Tiếng Việt