Từ điển Việt Anh "lượng Dư" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"lượng dư" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

lượng dư

allowance
  • lượng dư lắp ghép: fitting allowance
  • backlash
    clearance
    excess
  • khối lượng dư: excess of mass
  • trọng lượng dư: excess weight
  • margin
  • lượng dư bền: margin of safety
  • lượng dư kích thước: size margin
  • play
    slackness
    stock
  • lượng dư cà răng: shaving stock
  • lượng dư gia công: surplus stock
  • lượng dư gia công cơ khí: stock left for machining
  • lượng dư mài: grinding stock
  • surplus
  • lượng dư gia công: surplus stock
  • takeout stock
    tolerance
  • lượng dư kích thước: tolerance in size
  • lượng dư kích thước: size tolerance
  • lượng dư (theo) chiều dài
    over length
    lượng dư chính xác
    fine limit
    lượng dư đánh lửa
    ignition reserve
    lượng dư thừa
    redundancy (in information theory)
    lưu lượng dư
    residual discharge
    mật độ thông lượng dư
    remanent flux density
    mật độ thông lượng dư
    residual flux density
    mật độ thông lượng dư
    residual induction
    mật độ thông lượng dư
    residual magnetic induction
    mật độ thông lượng dư
    residual magnetism
    sản lượng dư
    float
    trọng lượng dư
    overweight
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Dư Trong Tiếng Anh Là Gì