Du Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. du
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

du tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ du trong tiếng Trung và cách phát âm du tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ du tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm du tiếng Trung du (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm du tiếng Trung 游 《江河的一段。》thượng du上游trung du中游hạ du下游瑜 《美玉。》游玩。榆树。Du渝 《四川重庆的别称。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
游 《江河的一段。》thượng du上游trung du中游hạ du下游瑜 《美玉。》游玩。榆树。Du渝 《四川重庆的别称。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ du hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chủ công tiếng Trung là gì?
  • lộ diện tiếng Trung là gì?
  • cảng nhân tạo tiếng Trung là gì?
  • tứ thư tiếng Trung là gì?
  • giã đám tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của du trong tiếng Trung

游 《江河的一段。》thượng du上游trung du中游hạ du下游瑜 《美玉。》游玩。榆树。Du渝 《四川重庆的别称。》

Đây là cách dùng du tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ du tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 游 《江河的一段。》thượng du上游trung du中游hạ du下游瑜 《美玉。》游玩。榆树。Du渝 《四川重庆的别称。》

Từ điển Việt Trung

  • cố gắng tiếng Trung là gì?
  • nhiều ít tiếng Trung là gì?
  • cái tráp tiếng Trung là gì?
  • béo mũm mĩm tiếng Trung là gì?
  • lợi cho địch hại cho ta tiếng Trung là gì?
  • trung tần tiếng Trung là gì?
  • bảo vệ trị an tiếng Trung là gì?
  • mượn danh người khác tiếng Trung là gì?
  • diệt gọn tiếng Trung là gì?
  • nam tử hán tiếng Trung là gì?
  • tưới nước hoặc bơm nước cho cây tiếng Trung là gì?
  • câu kết làm bậy tiếng Trung là gì?
  • kéo lớn tiếng Trung là gì?
  • lợi nhuận hàng lưu kho tiếng Trung là gì?
  • vui mừng nhảy nhót tiếng Trung là gì?
  • hạng tồi tiếng Trung là gì?
  • lặng lặng tiếng Trung là gì?
  • đứng đầu danh sách diễn viên tiếng Trung là gì?
  • nhưng mà tiếng Trung là gì?
  • lao động thặng dư tiếng Trung là gì?
  • tọt tiếng Trung là gì?
  • ù tiếng Trung là gì?
  • qui phạm công trình cọc móng tiếng Trung là gì?
  • bào tròn tiếng Trung là gì?
  • nghìn cân treo sợi tóc tiếng Trung là gì?
  • huấn tiếng Trung là gì?
  • thiệt hại nặng tiếng Trung là gì?
  • hợp thời tiếng Trung là gì?
  • xáp lá cà tiếng Trung là gì?
  • thịt đông tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Du Trong Tiếng Trung