Eel

-- Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
  • Danh mục
    • Từ điển Anh Việt
    • Từ điển Việt Anh
    • Thuật ngữ game
    • Từ điển Việt Pháp
    • Từ điển Pháp Việt
    • Mạng xã hội
    • Đời sống
  1. Trang chủ
  2. Từ điển Anh Việt
  3. eel
Từ điển Anh Việt
  • Tất cả
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
  • Thuật ngữ game
  • Từ điển Việt Pháp
  • Từ điển Pháp Việt
  • Mạng xã hội
  • Đời sống
eel Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: eel Phát âm : /i:l/

+ danh từ

  • con cá chình; con lươn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • as slippery as an eel trơn tuột như lươn, khó nắm)
  • (thông tục) con giun giấm
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "eel"
  • Những từ phát âm/đánh vần giống như "eel" eel el ell ELA elul Elli Elia ellul
  • Những từ có chứa "eel" all-steel awheel balance-wheel cart-wheel catherine-wheel class feeling cockateel cog-wheel color wheel common eel more...
Lượt xem: 540 Từ vừa tra + eel : con cá chình; con lươn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))as slippery as an eel trơn tuột như lươn, khó nắm)

Từ khóa » Từ Eel Nghĩa Là Gì