Egg-shaped Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
egg-shaped
/'egʃeipt/
* tính từ
hình trứng
Từ điển Anh Anh - Wordnet
egg-shaped
rounded like an egg
Synonyms: elliptic, elliptical, oval, oval-shaped, ovate, oviform, ovoid, prolate



Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Egg-shaped Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Egg-shaped - Từ điển Anh - Việt
-
Egg-shaped Là Gì, Nghĩa Của Từ Egg-shaped | Từ điển Anh - Việt
-
Từ: Egg-shaped
-
Egg-shaped
-
EGG-SHAPED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Egg-shaped Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "egg-shaped" - Là Gì?
-
Egg-shaped/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Egg-shaped - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Egg-shaped Là Gì
-
Từ Egg-shaped Có Nghĩa Là Gì Vậy? - Hoc24
-
'egg-shaped' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Egg Shaped: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...
-
Egg-shaped Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict