Nghĩa Của Từ Egg-shaped - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´eg¸ʃeipt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Hình trứng

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    dạng quả trứng
    hình quả trứng
    egg-shaped gallery hầm hình quả trứng egg-shaped sewer cống hình quả trứng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    ovate , elliptical , pear-shaped , oblong , ovoid , oval , oviform , rounded Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Egg-shaped »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Egg-shaped Nghĩa Là Gì