EJ định Nghĩa: Exajoule - Abbreviation Finder
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 2 chữ cái › EJ › Exajoule EJ: Exajoule EJ có nghĩa là gì? Exajoule là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. EJ có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 2 chữ cái › EJ › Exajoule EJ: Exajoule EJ có nghĩa là gì? Exajoule là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. EJ có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. EJ là viết tắt của Exajoule
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về EJ trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa EJ cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "EJ - Exajoule " với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "EJ - Exajoule " với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của EJ
Như đã đề cập ở trên, EJ có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: Exajoule
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của EJ cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của EJ trong các ngôn ngữ khác của 42.
EJ định nghĩa:
- Tạp chí kinh tế
- Hộ tống Jammer
- Ngọc lục bảo rừng
- Gây nhiễu điện tử
- Máy bay phản lực điện
- Báo chí điện tử
- Eddie James
- Empresa Júnior
- Bên ngoài các tĩnh mạch tinh mạch
- Edgerrin James
- Exajoule
- Khớp
- Edward Jones
- Đẩy ra
- Elton John
‹ Hệ thống đánh lửa điện tử
Eastman Kodak ›
EJ là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, EJ là viết tắt của Exajoule . Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, EJ là viết tắt của Exajoule. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
EJ => Exajoule
-
EJ => Exajoule
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Từ Ej Là Gì
-
EJ Là Gì? -định Nghĩa EJ | Viết Tắt Finder
-
Ej Nghĩa Là Gì?
-
Ej Là Gì, Ej Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
EJ Là Gì, Nghĩa Của Từ EJ | Từ điển Viết Tắt
-
EJ Là Gì? Nghĩa Của Từ Ej - Abbreviation Dictionary
-
Là Gì Nghĩa Của Từ Ej
-
Top 19 Nghĩa Của Ej Mới Nhất 2021 - Chickgolden
-
Quy đổi Từ Êxajun Sang Jun (EJ Sang J) - Quy-doi-don-vi
-
Top 14 Ej Là Gì 2022
-
Exajoule (EJ) – Termwiki, Millions Of Terms Defined By People Like You
-
Vì Sao Thế Giới Cần Năng Lượng Hạt Nhân?
-
'ej Indicator (end-of-job Indicator)' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt





