ELSE Là Gì? -định Nghĩa ELSE | Viết Tắt Finder
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ › 4 chữ cái › ELSE What does ELSE mean? Bạn đang tìm kiếm ý nghĩa của ELSE? Trên hình ảnh sau đây, bạn có thể thấy các định nghĩa chính của ELSE. Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể tải xuống tệp hình ảnh để in hoặc bạn có thể chia sẻ nó với bạn bè của mình qua Facebook, Twitter, Pinterest, Google, v.v. Để xem tất cả ý nghĩa của ELSE, vui lòng cuộn xuống. Danh sách đầy đủ các định nghĩa được hiển thị trong bảng dưới đây theo thứ tự bảng chữ cái. Ý nghĩa chính của ELSE
Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của ELSE. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua email.Nếu bạn là quản trị trang web của trang web phi thương mại, vui lòng xuất bản hình ảnh của định nghĩa ELSE trên trang web của bạn.
-
Trích dẫn với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn với tư cách là Quản trị viên trang web
Tất cả các định nghĩa của ELSE
Như đã đề cập ở trên, bạn sẽ thấy tất cả các ý nghĩa của ELSE trong bảng sau. Xin biết rằng tất cả các định nghĩa được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên phải để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.| từ viết tắt | Định nghĩa |
|---|---|
| ELSE | E-Learning và các phần mềm cho giáo dục |
| ELSE | East London trường tiếng Anh |
| ELSE | Emacs ngôn ngữ nhạy cảm Editor |
| ELSE | Kinh tế học và xã hội tiến hóa |
| ELSE | Lãnh đạo giáo dục và giáo dục đặc biệt |
| ELSE | Tăng cường hỗ trợ sự sống, Europe |
Trang này minh họa cách ELSE được sử dụng trong các diễn đàn nhắn tin và trò chuyện, ngoài phần mềm mạng xã hội như VK, Instagram, WhatsApp và Snapchat. Từ bảng ở trên, bạn có thể xem tất cả ý nghĩa của ELSE: một số là các thuật ngữ giáo dục, các thuật ngữ khác là y tế, và thậm chí cả các điều khoản máy tính. Nếu bạn biết một định nghĩa khác của ELSE, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi sẽ bao gồm nó trong bản Cập Nhật tiếp theo của cơ sở dữ liệu của chúng tôi.
‹ ELPD
ELTP ›
ELSE là từ viết tắt
Tóm lại, ELSE là từ viết tắt có thể đại diện cho nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách giải thích của nó có thể khác nhau trên các lĩnh vực khác nhau như công nghệ, kinh doanh, giáo dục, địa lý, chính phủ, luật pháp và các lĩnh vực chuyên môn khác. Nếu bạn có nhiều cách hiểu hoặc ý nghĩa hơn cho từ viết tắt này, chúng tôi khuyến khích bạn liên hệ với chúng tôi và chia sẻ chúng, vì việc hiểu cách sử dụng đa dạng của các từ viết tắt như ELSE sẽ giúp bạn giao tiếp và hiểu tốt hơn trên nhiều lĩnh vực khác nhau.-
Ưu điểm của việc sử dụng từ viết tắt ELSE
-
Nhược điểm của việc sử dụng từ viết tắt ELSE
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Else Là Gì Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Else - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Else Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Dùng Else - Học Tiếng Anh
-
ELSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Else Là Gì, Nghĩa Của Từ Else | Từ điển Anh - Việt
-
Else Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
"else" Là Gì? Nghĩa Của Từ Else Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Else Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Else/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"else" Là Gì? Nghĩa Của Từ Else Trong Tiếng Việt. Từ ... - MarvelVietnam
-
Else Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Else Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
ELSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam
-
Or Else Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Or Else Trong Câu Tiếng Anh





