"else" Là Gì? Nghĩa Của Từ Else Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"else" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm else
else /els/- phó từ
- khác, nữa
- anyone else?: người nào khác?
- anything else?: cái gì khác?, cái gì nữa?
- nếu không
- run, [or] else you'll miss your train: chạy đi nếu không sẽ lỡ chuyến xe lửa
- khác, nữa
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh else
Từ điển WordNet
- other than what is under consideration or implied
ask somebody else
I don't know what else to do
where else can we look?
adj.
- additional to or different from this one or place or time or manner
nobody else is here
she ignored everything else
I don't know where else to look
when else can we have the party?
couldn't decide how else it could be done
- (usually used with `or') if not, then
watch your step or else you may fall
leave or else I'll get angry
adv.
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.: another different instead otherTừ khóa » Else Là Gì Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Else - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Else Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Dùng Else - Học Tiếng Anh
-
ELSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Else Là Gì, Nghĩa Của Từ Else | Từ điển Anh - Việt
-
Else Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Else Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Else/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"else" Là Gì? Nghĩa Của Từ Else Trong Tiếng Việt. Từ ... - MarvelVietnam
-
Else Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
ELSE Là Gì? -định Nghĩa ELSE | Viết Tắt Finder
-
Else Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
ELSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam
-
Or Else Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Or Else Trong Câu Tiếng Anh