Embroidered Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ embroidered tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | embroidered (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ embroideredBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
embroidered tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ embroidered trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ embroidered tiếng Anh nghĩa là gì.
embroider /im'brɔidə/ (broider) /'brɔidə/* ngoại động từ- thêu (khăn...)- thêu dệt (chuyện...)
Thuật ngữ liên quan tới embroidered
- executes tiếng Anh là gì?
- antimonopolist tiếng Anh là gì?
- chamois tiếng Anh là gì?
- stay-bar tiếng Anh là gì?
- mandrills tiếng Anh là gì?
- busy signal tiếng Anh là gì?
- copperplate tiếng Anh là gì?
- nimiety tiếng Anh là gì?
- circumsphere tiếng Anh là gì?
- christogram tiếng Anh là gì?
- canonically tiếng Anh là gì?
- powwowed tiếng Anh là gì?
- spirochaeta tiếng Anh là gì?
- applaud tiếng Anh là gì?
- imperilling tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của embroidered trong tiếng Anh
embroidered có nghĩa là: embroider /im'brɔidə/ (broider) /'brɔidə/* ngoại động từ- thêu (khăn...)- thêu dệt (chuyện...)
Đây là cách dùng embroidered tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ embroidered tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
embroider /im'brɔidə/ (broider) /'brɔidə/* ngoại động từ- thêu (khăn...)- thêu dệt (chuyện...)
Từ khóa » Embroider Trọng âm
-
Embroider - Wiktionary Tiếng Việt
-
Embroider - Wiktionary
-
EMBROIDER | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Embroider Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Chia động Từ "to Embroider" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Từ điển Anh Việt "embroidered" - Là Gì?
-
Embroidery Là Gì - Embroider Là Gì, Nghĩa Của Từ Embroider
-
II. Trọng âm: 6. A. Exchange B. Invite C. Economic D. Embroider...
-
Choose The Word (A, B, C, Or D) Which Is Stressed Differently ... - Hoc24
-
Quy Tắc đánh Trọng âm Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác - RES
-
David Wong - Facebook
-
Bài Tập Trọng âm Tiếng Anh - Tài Liệu Text - 123doc
-
I. Mark The Latter A, B, C Or D To Indicate The Word Whose Underlined ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'embroidered' Trong Từ điển Lạc Việt
embroidered (phát âm có thể chưa chuẩn)