Endangered Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "endangered" thành Tiếng Việt

đang tuyệt chủng là bản dịch của "endangered" thành Tiếng Việt.

endangered adjective verb ngữ pháp

in danger, at risk, said of something where there is a strong possibility something bad will happen to it (for example, a species in danger of going extinct) [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đang tuyệt chủng

    GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endangered " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "endangered" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Endangered Là Loài Từ Gì