Nghĩa Của Từ Endanger - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /in´deindʒə/

    Thông dụng

    Động từ

    Gây nguy hiểm
    war always endangers human lives chiến tranh luôn gây nguy hiểm cho sinh mạng con người

    hình thái từ

    • Ved: endangered
    • Ving:endangering

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    be careless , chance , chance it , expose , hazard , imperil , lay on the line , lay open * , leave defenseless , leave in the middle , make liable , menace , peril , play into one’s hands , put at risk , put in danger , put on the spot , risk , stick one’s neck out , subject to loss , threaten , venture , jeopardize , compromise

    Từ trái nghĩa

    verb
    aid , assist , comfort , help , save , take care Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Endanger »

    tác giả

    Black coffee, Ddd, K&G, Admin, dzunglt, Khách, Trần ngọc hoàng Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Endangered Là Loài Từ Gì