'''in'djƱә(r)'''/, Chịu đựng, cam chịu, chịu được, Kéo dài, tồn tại, chịu đựng, chịu được, kéo dài, tồn tại, Chịu đựng, chịu được, verb, verb,
Xem chi tiết »
7 ngày trước · endure ý nghĩa, định nghĩa, endure là gì: 1. to suffer something difficult, unpleasant, or painful: 2. to continue to exist for a long time…
Xem chi tiết »
endure [endured|endured] {động từ} · endurance {danh từ} · enduring {tính từ}.
Xem chi tiết »
Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: endure nghĩa là chịu đựng, cam chịu, chịu được.
Xem chi tiết »
English to Vietnamese ; English, Vietnamese ; endure. chịu nổi ; chịu ; chịu đư ̣ ng ; chịu đựng ; còn có ; còn ; cưỡng ; kéo dài … ; nhẫn nhịn ; nhịn nhục ; nào ...
Xem chi tiết »
endure /in'djuə/ nghĩa là: chịu đựng, cam chịu, chịu được, kéo dài, tồn tại... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ endure, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Xem chi tiết »
endure. Chịu đựng, cam chịu, chịu được. | Kéo dài, tồn tại. | : ''I stand here today as hopeful as ever that our country will '''endure''''' — Hôm nay tôi ...
Xem chi tiết »
endure trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng endure (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ...
Xem chi tiết »
▫ In what ways might Jehovah help us to view our trials properly and so endure them? ▫ Đức Giê-hô-va có thể giúp chúng ta thế nào để có quan điểm tốt về các ...
Xem chi tiết »
endure có nghĩa là gì? Xem bản dịch · it means 'to feel pain for a period of time' · endure is to be able to get through something that was ...
Xem chi tiết »
Định nghĩa endure 1. To suffer something without complaining: He endured hardships. 2. To last: This building will not endure long before it ...
Xem chi tiết »
6 thg 11, 2020 · ad ơi endure và suffer khác nhau như thế nào ạ em cảm ơn ad. TAMN trả lời: Chào bạn,. "Endure" mang nghĩa trung lập hơn, ám chỉ người này ...
Xem chi tiết »
21 thg 8, 2015 · Endure là gì: to hold out against; sustain without impairment or yielding; undergo, to bear without resistance or with patience; tolerate, ...
Xem chi tiết »
endure - suffer (something painful or difficult) patiently. ... Chà, chỉ vì tôi không thể cảm thấy bất cứ điều gì không có nghĩa là mọi người khác phải chịu ...
Xem chi tiết »
That his line will continue forever and his throne endure before me like the sun;37 it will be established forever like the moon · Dòng dõi người sẽ tồn tại mãi ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Endure Có Nghĩa Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề endure có nghĩa là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu