Nghĩa Của Từ Endure - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/in'djƱә(r)/
Thông dụng
Ngoại động từ
Chịu đựng, cam chịu, chịu được
Nội động từ
Kéo dài, tồn tại
hình thái từ
- Ved: endured
- Ving:enduring
Chuyên ngành
Xây dựng
chịu đựng, chịu được, kéo dài, tồn tại
Cơ - Điện tử
Chịu đựng, chịu được
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
abide , accustom , allow , bear the brunt , be patient with , brave , brook , cope with , countenance , eat , encounter , experience , face , feel , go through , grin and bear it , hang in , keep up , know , live out , live through , meet with , never say die , permit , put up with , repress feelings , resign oneself , ride out * , sit through , stand , stick , stick it out , stomach * , subject to , submit to , suffer , support , sustain , swallow * , take , take it * , take patiently , tolerate , undergo , weather , withstand , be , be left , be long lived , be timeless , bide , carry on , carry through , cling , exist , go on , hang on * , have no end , hold , hold on , hold out , keep on , last , linger , live , live on , outlast , outlive , perdure , persist , prevail , remain , run on , stay , stay on , stick to , superannuate , survive , wear , wear on , wear well , sweat out* , tough out* , accept , bear , go , stomach , swallow , continue , bear up , hold up , stand up , goon , strengthen , toughenTừ trái nghĩa
verb
discontinue , falter , succumb , surrender , yield Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Endure »Từ điển: Thông dụng | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Trần ngọc hoàng, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Endure Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Endure Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ENDURE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Endure
-
Nghĩa Của Từ : Endure | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Endure, Từ Endure Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Endure Nghĩa Là Gì?
-
Endure Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
• Endure, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Cam Chịu, Tồn Tại, Nhịn
-
"endure" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"endure" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
Endure Vs Suffer | Hỏi đáp Tiếng Anh
-
Endure Là Gì, Nghĩa Của Từ Endure | Từ điển Anh
-
Endure: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
ENDURE ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex