Endure Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ endure tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | endure (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ endureBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
endure tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ endure trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ endure tiếng Anh nghĩa là gì.
endure /in'djuə/* ngoại động từ- chịu đựng, cam chịu, chịu được* nội động từ- kéo dài, tồn tại
Thuật ngữ liên quan tới endure
- demodulator tiếng Anh là gì?
- mellifluousness tiếng Anh là gì?
- Scenario analysis tiếng Anh là gì?
- violable tiếng Anh là gì?
- ticks tiếng Anh là gì?
- bootlegging tiếng Anh là gì?
- distributions tiếng Anh là gì?
- popshops tiếng Anh là gì?
- allottees tiếng Anh là gì?
- recumbent tiếng Anh là gì?
- energy gap tiếng Anh là gì?
- precognition tiếng Anh là gì?
- branches tiếng Anh là gì?
- accountantship tiếng Anh là gì?
- urinals tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của endure trong tiếng Anh
endure có nghĩa là: endure /in'djuə/* ngoại động từ- chịu đựng, cam chịu, chịu được* nội động từ- kéo dài, tồn tại
Đây là cách dùng endure tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ endure tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
endure /in'djuə/* ngoại động từ- chịu đựng tiếng Anh là gì? cam chịu tiếng Anh là gì? chịu được* nội động từ- kéo dài tiếng Anh là gì? tồn tại
Từ khóa » Endure Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Endure - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Endure Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ENDURE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Endure
-
Nghĩa Của Từ : Endure | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Endure, Từ Endure Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Endure Nghĩa Là Gì?
-
• Endure, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Cam Chịu, Tồn Tại, Nhịn
-
"endure" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"endure" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
Endure Vs Suffer | Hỏi đáp Tiếng Anh
-
Endure Là Gì, Nghĩa Của Từ Endure | Từ điển Anh
-
Endure: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
ENDURE ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
endure (phát âm có thể chưa chuẩn)