Engaged Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "engaged" thành Tiếng Việt

bận, bận rộn, mắc bận là các bản dịch hàng đầu của "engaged" thành Tiếng Việt.

engaged adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of engage. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bận

    adjective

    Over head and ears in

    But I am presently engaged in business with this man.

    Song hiện giờ tôi đang bận làm ăn với người này.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • bận rộn

    adjective

    And I'm just an engaged innkeeper.

    Còn tôi là chủ quán trọ bận rộn.

    GlosbeMT_RnD
  • mắc bận

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có người rồi
    • dở tay
    • mắc
    • đang giao chiến
    • đang đánh nhau
    • đã hứa hôn
    • đã đính hôn
    • đã đính ước
    • đính hôn
    • đính ước
    • được giữ trước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " engaged " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "engaged" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Get Engaged đi Với Giới Từ Gì