Nghĩa Của Từ Engage - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
BrE & NAmE /in'geiʤ/
hình thái từ
- Past + PP: engaged
- Ving:engaging
Thông dụng
Ngoại động từ
Hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn
to engage oneself to do something hứa hẹn làm gì to become engaged to hứa hôn vớiThuê (người ở); giữ trước (chỗ ngồi...)
Lấy (danh dự...) mà cam kết
Thu hút (sự chú ý...); giành được (tình cảm...); làm cho mát mẻ
( (thường) động tính từ quá khứ) mắc bận
to be engaged in something bận làm việc gì(quân sự) giao chiến, đánh nhau với
to engage the enemy in heavy fighting đánh nhau với quân địch rất dữ dội(kỹ thuật) gài (số...)
(kiến trúc) gắn vào tường; ghép (vật nọ với vật kia)
Nội động từ
( + in) làm, tiến hành
to engage in politics làm chính trị to engage in business kinh doanh to engage in negotiations with someone tiến hành thương lượng với ai(kỹ thuật) ( + with) gài, khớp (với)
Chuyên ngành
Xây dựng
ăn khớp, vào khớp, sự mắc vào (vấu)
Cơ - Điện tử
ăn khớp, vào khớp, mắc vào (vấu)
Ô tô
cài khớp
Kỹ thuật chung
khóa chuyền
khớp vào
khớp nhau
khớp nối
đối tiếp
làm ăn khớp
liên hợp
lôi kéo
gài
gài chặt
ăn khớp
mắc vào
móc nối
vào khớp
Kinh tế
cam kết
hứa hẹn
kí kết
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
appoint , bespeak , book , bring on board , charter , come on board , commission , contract , employ , enlist , enroll , ink , lease , place , prearrange , put on , rent , reserve , retain , secure , sign on , sign up , take on , truck with , absorb , allure , arrest , bewitch , busy , captivate , catch , charm , draw , embark on , enamor , enchant , enter into , enthrall , fascinate , give a try , give a whirl , go for broke , go in for , go out for , grip * , have a fling at , have a go at , have a shot at , imbue , immerse , interest , involve , join , keep busy , monopolize , partake , participate , pitch in , practice , preengage , preoccupy , set about , soak , tackle * , take part , tie up , try on for size , undertake , affiance , agree , betroth , bind , commit , covenant , give one’s word , guarantee , hook , obligate , oblige , pass , pledge , tie , troth , turn on * , vouch , vow , assail , assault , combat , do battle with , encounter , face , fall on , give battle to , join battle with , launch , meet , strike , activate , apply , attach , dovetail , energize , fasten , get going , interact , interlace , interlock , intermesh , interplay , lock , mesh , switch on , hire , promise , occupy , draw in , carry on , have , indulge , preempt , battle , conduce , embark , engross , entangle , enter , persuade , plightTừ trái nghĩa
verb
banish , discharge , dismiss , eject , expel , fire , let go , oust , release , decline , refuse , reject , shun , break off , break up , give up , surrender , yield , cancel , defuse , disconnect Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Engage »Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
nguyá»…n thị xuyến, vân khánh, Admin, Đặng Bảo Lâm, Trần ngọc hoàng, Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Get Engaged đi Với Giới Từ Gì
-
Ý Nghĩa Của Engaged Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Giải Thích Chi Tiết 12 Cách Dùng Từ Engage - TiengAnhOnLine.Com
-
GET ENGAGED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Engage - Wiktionary Tiếng Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Engage" | HiNative
-
Nghĩa Của Từ : Engage | Vietnamese Translation
-
TO GET ENGAGED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Engage Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Get đi Với Giới Từ Gì? Và Cách Dùng Get Trong Tiếng Anh Chuẩn
-
Top 20 Keep Sb Engaged Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Engaging Là Gì
-
Engaged Đi Với Giới Từ Gì - Câu Ví Dụ,Định Nghĩa Và Cách Sử ...
-
22 động Từ Luôn đi Kèm Với Giới Từ "in" - Langmaster
-
Engaged Bằng Tiếng Việt - Glosbe