Entrée Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Pháp-Việt

Thông tin thuật ngữ entrée tiếng Pháp

Từ điển Pháp Việt

phát âm entrée tiếng Pháp entrée (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ entrée

Chủ đề Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành

Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

entrée tiếng Pháp?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ entrée trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ entrée tiếng Pháp nghĩa là gì.

entrée danh từ giống cái sự đi vào, sự vào, lối vào; quyền vào L′entrée d′un train en gare+ sự vào ga của chuyến xe lửa L′entrée du bureau+ cửa vào phòng giấyAvoir ses entrées dans un théâtre+ có quyền vào xem hát (không mất tiền) lúc bắt đầuA l′entrée de l′hiver+ lúc bắt đầu mùa đông thuế nhập khẩu món ăn đầu bữa mục từ (trong từ điển) phòng ngoài, phòng đợiavoir son entrée+ (sân khấu) được vỗ tay khi ra sân khấuavoir ses entrées chez quelqu′un+ được đón tiếp ở nhà aientrée en possession+ sự bắt đầu hưởng quyền sở hữufaire l′entrée d′un artiste+ hoan hô nghệ sĩ (khi ra sân khấu)# phản nghĩaIssue, sortie; départ, disparition. Intérieur. Débouché, exutoire. Fin.
Xem từ điển Việt Pháp

Tóm lại nội dung ý nghĩa của entrée trong tiếng Pháp

entrée. danh từ giống cái. sự đi vào, sự vào, lối vào; quyền vào. L′entrée d′un train en gare+ sự vào ga của chuyến xe lửa. L′entrée du bureau+ cửa vào phòng giấy. Avoir ses entrées dans un théâtre+ có quyền vào xem hát (không mất tiền). lúc bắt đầu. A l′entrée de l′hiver+ lúc bắt đầu mùa đông. thuế nhập khẩu. món ăn đầu bữa. mục từ (trong từ điển). phòng ngoài, phòng đợi. avoir son entrée+ (sân khấu) được vỗ tay khi ra sân khấu. avoir ses entrées chez quelqu′un+ được đón tiếp ở nhà ai. entrée en possession+ sự bắt đầu hưởng quyền sở hữu. faire l′entrée d′un artiste+ hoan hô nghệ sĩ (khi ra sân khấu). # phản nghĩa. Issue, sortie; départ, disparition. Intérieur. Débouché, exutoire. Fin..

Đây là cách dùng entrée tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Pháp

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ entrée tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ vựng liên quan tới entrée

  • grec tiếng Pháp là gì?
  • vélocipède tiếng Pháp là gì?
  • libératoire tiếng Pháp là gì?
  • résipiscence tiếng Pháp là gì?
  • sécante tiếng Pháp là gì?
  • vibrato tiếng Pháp là gì?
  • salmoniculteur tiếng Pháp là gì?
  • ménade tiếng Pháp là gì?
  • coriandre tiếng Pháp là gì?
  • se sucer tiếng Pháp là gì?
  • paliure tiếng Pháp là gì?
  • saleur tiếng Pháp là gì?
  • remembrer tiếng Pháp là gì?
  • moduler tiếng Pháp là gì?
  • ratisser tiếng Pháp là gì?

Từ khóa » Entree Nghĩa Là Gì