Equate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
equate
/i'kweit/
* ngoại động từ
làm cân bằng, san bằng
coi ngang, đặt ngang hàng
(toán học) đặt thành phương trình
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
equate
* kỹ thuật
toán & tin:
làm bằng nhau
lập phương trình
Từ điển Anh Anh - Wordnet
equate
be equivalent or parallel, in mathematics
Synonyms: correspond
Similar:
compare: consider or describe as similar, equal, or analogous
We can compare the Han dynasty to the Romans
You cannot equate success in financial matters with greed
Synonyms: liken
equal: make equal, uniform, corresponding, or matching
let's equalize the duties among all employees in this office
The company matched the discount policy of its competitors
Synonyms: match, equalize, equalise



Từ liên quan- equate
- equated maturity
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Equate Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Equate - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Equate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Equate Là Gì, Nghĩa Của Từ Equate | Từ điển Anh - Việt
-
"equate" Là Gì? Nghĩa Của Từ Equate Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Equate
-
Cách Phân Biệt Equate To Sth, Equate Sth With Sth
-
Equate Nghĩa Là Gì?
-
Từ: Equate
-
Nghĩa Của Từ Equate Là Gì
-
Equate/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
EQUATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
EQUATE ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex