EQUATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
EQUATE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[i'kweit]Tính từequate
Ví dụ về việc sử dụng Equate trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch wouldequate
My concern about anti-SEO posts is that they often equate SEO with spam, as if they are the same thing.Xem thêm
would equatesẽ tương đươngdoes not equatekhông đồng nghĩakhông đánh đồngEquate trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - igualar
- Người pháp - équivaloir
- Người đan mạch - sidestille
- Tiếng đức - gleichsetzen
- Thụy điển - likställa
- Na uy - likestille
- Hà lan - vergelijken
- Tiếng ả rập - تساوي
- Hàn quốc - 동일시합니다
- Tiếng nhật - 等しい
- Tiếng slovenian - enačijo
- Ukraina - прирівняти
- Tiếng do thái - להשוות
- Người hy lạp - εξισώνουν
- Người hungary - hasonlítják
- Người serbian - изједначавају
- Tiếng slovak - porovnávať
- Người ăn chay trường - приравняват
- Tiếng rumani - echivalează
- Người trung quốc - 相当
- Tiếng bengali - সমান
- Tiếng mã lai - menyamakan
- Thổ nhĩ kỳ - eşit
- Tiếng hindi - बराबरी कर
- Đánh bóng - utożsamia
- Bồ đào nha - equiparar
- Người ý - equiparare
- Tiếng phần lan - vastaavat
- Tiếng indonesia - sama
- Séc - srovnávat
- Tiếng nga - приравнивают
- Thái - ถือเอา
- Tiếng croatia - izjednačavaju
Từ đồng nghĩa của Equate
equal compare liken correspond match equalize equaliseTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Equate Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Equate - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Equate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Equate Là Gì, Nghĩa Của Từ Equate | Từ điển Anh - Việt
-
"equate" Là Gì? Nghĩa Của Từ Equate Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Equate
-
Cách Phân Biệt Equate To Sth, Equate Sth With Sth
-
Equate Nghĩa Là Gì?
-
Từ: Equate
-
Nghĩa Của Từ Equate Là Gì
-
Equate/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Equate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
EQUATE ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex