Nghĩa Của Từ Equate - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/i´kweit/
Thông dụng
Ngoại động từ
Làm cân bằng, san bằng
Coi ngang, đặt ngang hàng
(toán học) đặt thành phương trình
hình thái từ
- Ved: equated
- Ving:equating
Chuyên ngành
Toán & tin
làm bằng nhau
lập phương trình
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
agree , assimilate , associate , average , be commensurate , compare , consider , correspond to , correspond with , equalize , even , hold , level , liken , make equal , match , offset , pair , paragon , parallel , regard , relate , represent , similize , square , tally , treat , analogize , identify , balance , correspondTừ trái nghĩa
verb
disagree , imbalance , unliken Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Equate »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin
tác giả
Admin, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Equate Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Equate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Equate Là Gì, Nghĩa Của Từ Equate | Từ điển Anh - Việt
-
"equate" Là Gì? Nghĩa Của Từ Equate Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Equate
-
Cách Phân Biệt Equate To Sth, Equate Sth With Sth
-
Equate Nghĩa Là Gì?
-
Từ: Equate
-
Nghĩa Của Từ Equate Là Gì
-
Equate/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Equate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
EQUATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
EQUATE ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex