Equipment Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ equipment tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm equipment tiếng Anh equipment (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ equipment

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

equipment tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ equipment trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ equipment tiếng Anh nghĩa là gì.

equipment /i'kwipmənt/* danh từ- sự trang bị- đồ trang bị, thiết bị, dụng cụ, đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi, cho một nhà máy...)=electrical equipment+ thiết bị điện=control equipment+ thiết bị điều khiển- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những phương tiện vận tải để phân biệt với các loại tài sản khác trong ngành vận tải)equipment- trang bị, dụng cụ, thiết bị, máy móc- audio e. thiết bị âm thanh- automatic control e. máy móc điều khiển tự động- dislay e. máy báo hiệu- electric e. trang bị điện- industrial e. trang bị công nghiệp- input e. thiết bị vào- interconnecting e. thiết bị nối- metering e. dụng cụ đo lường- peripheral e. thiết bị ngoài- production run e. trang bị sản xuất hàng loạt- punched card e. (máy tính) thiết bị để đục lỗ bìa

Thuật ngữ liên quan tới equipment

  • septums tiếng Anh là gì?
  • radiologies tiếng Anh là gì?
  • uncalibrated tiếng Anh là gì?
  • bettering tiếng Anh là gì?
  • Efficiency wages tiếng Anh là gì?
  • interfluent tiếng Anh là gì?
  • astroids tiếng Anh là gì?
  • chevrons tiếng Anh là gì?
  • propodial tiếng Anh là gì?
  • fyord tiếng Anh là gì?
  • tricolour tiếng Anh là gì?
  • clicks tiếng Anh là gì?
  • incipit tiếng Anh là gì?
  • wish tiếng Anh là gì?
  • topside tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của equipment trong tiếng Anh

equipment có nghĩa là: equipment /i'kwipmənt/* danh từ- sự trang bị- đồ trang bị, thiết bị, dụng cụ, đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi, cho một nhà máy...)=electrical equipment+ thiết bị điện=control equipment+ thiết bị điều khiển- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những phương tiện vận tải để phân biệt với các loại tài sản khác trong ngành vận tải)equipment- trang bị, dụng cụ, thiết bị, máy móc- audio e. thiết bị âm thanh- automatic control e. máy móc điều khiển tự động- dislay e. máy báo hiệu- electric e. trang bị điện- industrial e. trang bị công nghiệp- input e. thiết bị vào- interconnecting e. thiết bị nối- metering e. dụng cụ đo lường- peripheral e. thiết bị ngoài- production run e. trang bị sản xuất hàng loạt- punched card e. (máy tính) thiết bị để đục lỗ bìa

Đây là cách dùng equipment tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ equipment tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

equipment /i'kwipmənt/* danh từ- sự trang bị- đồ trang bị tiếng Anh là gì? thiết bị tiếng Anh là gì? dụng cụ tiếng Anh là gì? đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi tiếng Anh là gì? cho một nhà máy...)=electrical equipment+ thiết bị điện=control equipment+ thiết bị điều khiển- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) những phương tiện vận tải để phân biệt với các loại tài sản khác trong ngành vận tải)equipment- trang bị tiếng Anh là gì? dụng cụ tiếng Anh là gì? thiết bị tiếng Anh là gì? máy móc- audio e. thiết bị âm thanh- automatic control e. máy móc điều khiển tự động- dislay e. máy báo hiệu- electric e. trang bị điện- industrial e. trang bị công nghiệp- input e. thiết bị vào- interconnecting e. thiết bị nối- metering e. dụng cụ đo lường- peripheral e. thiết bị ngoài- production run e. trang bị sản xuất hàng loạt- punched card e. (máy tính) thiết bị để đục lỗ bìa

Từ khóa » Equipment Cách đọc