EQUIPPED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
EQUIPPED Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[i'kwipt]Động từequipped
Ví dụ về việc sử dụng Equipped trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch isequipped
He could carry eight fully equipped soldiers.Xem thêm
is equippedđược trang bịcó trang bịare equippedđược trang bịcó trang bịbe equippedđược trang bịcan be equippedcó thể được trang bịcó thể đượcit is equippednó được trang bịwill be equippedsẽ được trang bịsẽ đượcwas equippedđược trang bịđã trang bịis also equippedcũng được trang bịcòn được trang bịto be equippedđược trang bịsẽ trang bịwere equippedđược trang bịđã trang bịbeen equippedđược trang bịmust be equippedphải được trang bịhas equippedđã trang bịare also equippedcũng được trang bịcòn được trang bịis fully equippedđược trang bị đầy đủare well equippedđược trang bị tốtEquipped trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - equipada
- Người pháp - équipée
- Người đan mạch - udstyret
- Tiếng đức - ausgestattet
- Thụy điển - utrustade
- Na uy - utstyrt
- Hà lan - uitgerust
- Tiếng ả rập - تجهيز
- Hàn quốc - 갖춘
- Tiếng nhật - 装備
- Kazakhstan - жабдықталған
- Tiếng slovenian - opremili
- Ukraina - оснащено
- Người hy lạp - εξοπλισμένο
- Người hungary - rendelkezik
- Người serbian - опремљен
- Tiếng slovak - vybavili
- Người ăn chay trường - оборудвани
- Tiếng rumani - echipat
- Người trung quốc - 具备
- Malayalam - സജ്ജീകരിച്ചിരിക്കുന്നു
- Telugu - కలిగి
- Tamil - பெற்ற்
- Tiếng tagalog - nilagyan
- Tiếng mã lai - bersedia
- Thái - ติดตั้ง
- Thổ nhĩ kỳ - donatılmış
- Tiếng hindi - सुसज्जित
- Đánh bóng - posiada
- Bồ đào nha - equipado
- Người ý - attrezzata
- Tiếng phần lan - varustettu
- Tiếng croatia - opremljen
- Tiếng indonesia - siap
- Séc - vybaven
- Tiếng nga - оборудованная
- Tiếng do thái - מצויד
- Marathi - सुसज्ज
Từ đồng nghĩa của Equipped
fit dress put on clothe outfit gear provide give supplyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Equipped Dịch Tiếng Việt
-
Equip Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Equipped | Vietnamese Translation
-
BE EQUIPPED WITH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Equipped Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Trang Bị Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Equip - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 20 Equipped Đi Với Giới Từ Gì Mới Nhất 2022
-
Equipped: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...
-
Equipped đi Với Giới Từ Gì - Quang Silic
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'equipped' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Fire Department Equipped To Offer Mutual Aid
-
Từ điển Anh Việt "equipped" - Là Gì?
-
Fully Equipped Flat, 2 Bedrooms, FREE Car Parking., Trondheim
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Equipped" | HiNative