EQUITABLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
EQUITABLE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['ekwitəbl]Danh từequitable
Ví dụ về việc sử dụng Equitable trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch amoreequitable
In 2002, Banco de Oro raised $37m in an IPO and, in 2005,it took control of bigger rival Equitable PCI Bank.Xem thêm
a more equitablecông bằng hơnbình đẳng hơnfair and equitablecông bằng và bình đẳngcông bằng và công bằngcông bằng và hợp lýequitable and sustainablecông bằng và bền vữngequitable developmentphát triển công bằngequitable sharingchia sẻ công bằngequitable societyxã hội công bằngequitable geographicalcông bằng về địa lýEquitable trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - equitativo
- Người pháp - équitable
- Người đan mạch - retfærdig
- Tiếng đức - gerechte
- Thụy điển - rättvis
- Na uy - rettferdig
- Hà lan - billijk
- Tiếng ả rập - منصفة
- Hàn quốc - 평등
- Tiếng slovenian - pravičen
- Ukraina - справедливий
- Tiếng do thái - הוגן
- Người hy lạp - ισόνομη
- Người hungary - méltányos
- Người serbian - pravedne
- Tiếng slovak - rovný
- Người ăn chay trường - справедлив
- Urdu - منصفانہ
- Tiếng rumani - echitabil
- Tiếng tagalog - pantay
- Tiếng bengali - ন্যায়সঙ্গত
- Tiếng mã lai - saksama
- Thái - เท่าเทียมกัน
- Thổ nhĩ kỳ - adil
- Tiếng hindi - न्यायसंगत
- Đánh bóng - sprawiedliwy
- Bồ đào nha - equitativo
- Tiếng phần lan - tasapuolinen
- Tiếng croatia - pravedan
- Tiếng indonesia - adil
- Séc - spravedlivý
- Tiếng nga - равный
- Tiếng nhật - equitable
- Kazakhstan - әділ
- Người trung quốc - 公平
- Người ý - equo
Từ đồng nghĩa của Equitable
justTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Equitable Dịch Là Gì
-
EQUITABLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Equitable Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Equitable - Từ điển Anh - Việt
-
Equitable Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Equitable Là Gì, Nghĩa Của Từ Equitable | Từ điển Anh - Việt
-
Equitable Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Equitable - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
Equitable Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Nghĩa Của Từ Equitable Là Gì
-
LEGAL OR EQUITABLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Equitable Nghĩa Là Gì?
-
"Equitable" Có Nghĩa Là Gì? - EnglishTestStore
-
Equitable Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky