LEGAL OR EQUITABLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
LEGAL OR EQUITABLE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['liːgl ɔːr 'ekwitəbl]legal or equitable
['liːgl ɔːr 'ekwitəbl] pháp lý hoặc công bằng
legal or equitable
{-}
Phong cách/chủ đề:
Ngoài bất kỳ biện pháp khắc phục pháp lý hoặc công bằng nào khác, Loveofqueen.Any legal or equitable right, remedy, or claim under or in respect.
Liên quan bất kỳ quyền hợp pháp và công bằng, sửa chữa, hoặc khiếu nại theo hoặc liên quan đến.For the purpose of orin connection with legal proceedings or necessary for the establishment, exercise or defense of any legal or equitable claim; and.
Vì mục đích hoặc liên quan đến thủ tục pháp lý hoặc cần thiết cho việc thành lập, thực hiện hoặcbảo vệ bất kỳ khiếu nại pháp lý hoặc công bằng nào; và.Activities violating legal or equitable rights which extend beyond the life of the author.
Các hành vi xâm phạm các quyền hợp pháp hoặc hợp lý mà mở rộng quá cuộc đời của tác giả.The term"lawsuit" is used in reference to a civil action brought in a court of law in which a plaintiff, a party who claims to have incurred loss as a resultof a defendant's actions, demands a legal or equitable remedy.
Thuật ngữ" vụ kiện" được sử dụng để chỉ một hành động dân sự được đưa ra tòa án trong đó nguyên đơn, một bên tuyên bố đã chịu tổn thất do hành động của bị đơn,yêu cầu một biện pháp pháp lý hoặc công bằng.If under Section 20 below a legal or equitable claim is subject to arbitration, you agree that the Federal Arbitration Act and federal arbitration law apply.
Nếu theo Mục 23 dưới đây yêu cầu bồi thường hợp pháp hoặc công bằng sẽ bị xử lý trọng tài, bạn đồng ý rằng Đạo luật Trọng tài Liên bang và luật trọng tài liên bang sẽ được áp dụng.We may also collect, use anddisclose personal data or information where it is reasonably necessary for the establishment, exercise or defence of a legal or equitable claim, or for the purposes of a confidential alternative dispute resolution process.
Chúng tôi cũng có thể thu thập, sử dụng và tiết lộ dữ liệu hay thông tin cá nhân khi đó là điều cần thiết hợp lý cho việc xác lập, thực hiện haybiện hộ đối với đơn kiện tụng pháp lý hoặc công bằng, hoặc cho mục đích của thủ tục giải quyết tranh chấp bảo mật khác hơn.Any action seeking legal or equitable relief arising out of or relating to these Terms and Conditions will be brought in the courts of the United Kingdom..
Bất kỳ hành động tìm kiếm sự cứu trợ hợp pháp hoặc công bằng phát sinh từhoặc liên quan đến các Điều khoản và Điều kiện này sẽ được đưa ra tòa án của Vương quốc Anh.Any legal or equitable action arising from these Terms of Use or in connection with the GuideStar Site shall be commenced and maintained in a court of competent subject matter jurisdiction within the Commonwealth of Virginia, and You consent to personal jurisdiction and venue in any such court.
Bất kỳ hành động pháp lý hoặc công bằng nào phát sinh từ các Điều khoản sử dụng nàyhoặc liên quan đến Trang web Trung tâm Vina Health sẽ được bắt đầu và duy trì tại một tòa án thuộc thẩm quyền xét xử đối tượng có thẩm quyền trong Liên bang Virginia và Bạn đồng ý với quyền tài phán cá nhân và địa điểm tại bất kỳ tòa án nào.Com shall, in addition to any other legal or equitable remedies, immediately revoke all password(s), and account identification issued to you and deny your access to and use of this Site in whole or in part.
Com, ngoài bất kỳ biện pháp khắc phục pháp lý hoặc công bằng nào khác, ngay lập tức thu hồi tất cả các mật khẩu và nhận dạng tài khoản được cấp cho bạn và từ chối truy cập và sử dụng trang web này toàn bộ hoặc một phần.You agree that any legal or equitable claim arising out of or relating to your use of the Servicesor these Terms that is not subject to arbitration will be filed only in the state courts of Suffolk County, Massachusetts or the Federal Courts of the District of Massachusetts.
Bạn đồng ý rằng bất kỳ khiếu nại pháp lý hoặc công bằng nào phát sinh từhoặc liên quan đến việc bạn sử dụng Dịch vụ hoặc các Điều khoản này không phải là trọng tài sẽ chỉ được nộp tại tòa án tiểu bang Suffolk County, Massachusetts hoặc Tòa án Liên bang của Quận Massachusetts.If under Section 23 below a legal or equitable claim is not subject to arbitration, you agree that federal law and the laws of Massachusetts, without resorts to Massachusetts's conflict of law provisions, apply.
Nếu theo Mục 23 dưới đây yêu cầu pháp lý hoặc công bằng không phải là trọng tài, bạn đồng ý rằng luật liên bang và luật pháp của Massachusetts, không có khu nghỉ mát đối với các xung đột về luật pháp của Massachusetts, được áp dụng.In addition to any other legal or equitable remedies, we may, without prior notice to you, immediately terminate this Agreement or revoke any or all of your rights granted under this Agreement.
Ngoài ra với bất kỳ quy phạm pháp luật hoặc các biện pháp công bằng khác, chúng tôi có thể, mà không cần thông báo trước cho bạn, ngay lập tức chấm dứt Thỏa thuận này hoặc thu hồi bất kỳ hoặc tất cả các quyền của bạn đã được cấp theo Thỏa thuận này.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 13, Thời gian: 0.0289 ![]()
![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
legal or equitable English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Legal or equitable trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Legal or equitable trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - legal o equitativo
- Người pháp - légal ou équitable
- Na uy - juridiske eller rettferdig
- Tiếng indonesia - hukum atau setara
Từng chữ dịch
legalpháp lýhợp pháppháp luậtlegaldanh từlegalorsự liên kếthoặchayordanh từorequitablecông bằngbình đẳngcông bìnhcông bằng hợp lýequitabledanh từequitableTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Equitable Dịch Là Gì
-
EQUITABLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Equitable Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Equitable - Từ điển Anh - Việt
-
Equitable Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Equitable Là Gì, Nghĩa Của Từ Equitable | Từ điển Anh - Việt
-
Equitable Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Equitable - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
Equitable Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Nghĩa Của Từ Equitable Là Gì
-
EQUITABLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Equitable Nghĩa Là Gì?
-
"Equitable" Có Nghĩa Là Gì? - EnglishTestStore
-
Equitable Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky