EQUITY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
EQUITY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['ekwiti]Danh từequity
Ví dụ về việc sử dụng Equity trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch linkequity
That is more effective than making the link equity pass through a buffer.Xem thêm
link equitylink equityvốn chủ sở hữu liên kếtvốn liên kếtequity stakecổ phầncổ phiếuequity investmentđầu tư vốn cổ phầnđầu tư vốnđầu tư cổ phầnthe private equitycổ phần tư nhânprivate equityquỹ tư nhânvốn tư nhânsocial equitycông bằng xã hộiprivate equity firmscác công ty cổ phần tư nhânequity capitalvốn cổ phầnvốn chủ sở hữuvốnequity investmentsđầu tư cổđầu tư vốnyour equityvốn chủ sở hữu của bạnvốn của bạnthe equity marketthị trường chứng khoánthị trường cổ phiếua private equity firmcông ty cổ phần tư nhânbrand equitybrand equityvốn chủ sở hữu thương hiệuowner's equityvốn chủ sở hữudebt and equitynợ và vốn chủ sở hữuhealth equitycông bằng sức khỏecông bằng y tếequity pricesgiá cổ phiếugiá chứng khoánequity researchnghiên cứu vốn chủ sở hữunghiên cứu cổ phiếunghiên cứu chứng khoánthe equity marketsthị trường chứng khoánthị trường cổ phiếuequity stakescổ phầnEquity trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - equidad
- Người pháp - équité
- Người đan mạch - egenkapital
- Tiếng đức - eigenkapital
- Thụy điển - rättvisa
- Na uy - egenkapital
- Hà lan - rechtvaardigheid
- Tiếng ả rập - اﻻنصاف
- Hàn quốc - 주식
- Tiếng nhật - エクイティ
- Tiếng slovenian - enakost
- Ukraina - рівність
- Tiếng do thái - הון
- Người hy lạp - ισότητα
- Người hungary - tőke
- Người serbian - ravnopravnost
- Tiếng slovak - rovnosť
- Người ăn chay trường - капитал
- Urdu - انصاف
- Tiếng rumani - echitate
- Malayalam - ഇക്വിറ്റി
- Telugu - ఈక్విటీ
- Tamil - பங்கு
- Tiếng tagalog - katarungan
- Tiếng bengali - সমতা
- Tiếng mã lai - ekuiti
- Thái - หุ้น
- Thổ nhĩ kỳ - sermaye
- Tiếng hindi - इक्विटी
- Đánh bóng - sprawiedliwość
- Bồ đào nha - equidade
- Tiếng phần lan - pääoma
- Tiếng croatia - kapital
- Tiếng indonesia - ekuitas
- Séc - kapitál
- Tiếng nga - равенства
- Kazakhstan - үлестік
- Người trung quốc - 公平
- Marathi - इक्विटी
- Người ý - equity
Từ đồng nghĩa của Equity
fairnessTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Equity Dịch Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Equity - Từ điển Anh - Việt
-
• Equity, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Equity | Vietnamese Translation
-
"equity" Là Gì? Nghĩa Của Từ Equity Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Equity Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Equity Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Equity – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Equity Là Gì? Tìm Hiểu Các Hình Thức Equity Trong Tài Chính - CareerLink
-
Equity Là Gì? Tìm Hiểu Các Hình Thức Equity Trong Tài Chính?
-
Equity - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'equity' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Equity Market Là Gì? Định Nghĩa Thuật Ngữ Equity Market
-
Equity Là Gì? Định Nghĩa Thuật Ngữ Equity - Alpari
-
Thuật Ngữ IFRS: Equity-settled Share-based Payment Transaction