Nghĩa Của Từ Equity - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'ekwiti/
Thông dụng
Danh từ
Tính công bằng, tính vô tư
Tính hợp tình hợp lý
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) yêu sách hợp tình hợp lý; quyền lợi hợp tình hợp lý
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) luật công lý (hệ thống luật pháp tồn tại song song và bổ sung cho luật thành văn)
( Equity) công đoàn diễn viên
(số nhiều) cổ phần không có lãi cố định
Giá trị tài sản bị cấm cố (sau khi trừ thuế má)
Giá trị tài sản
Chuyên ngành
Xây dựng
cổ phần
Điện tử & viễn thông
quỹ riêng
Kinh tế
công chính
quyền lợi theo luật công bằng
equity ratio tỉ suất quyền lợi theo luật công bằngsự công bằng
horizontal equity sự công bằng ngang nhauvốn cổ đông, tiền vốn
Giải thích VN: Chứng chỉ cho phép trái chủ được quyền đầu tiên đối với trang thiết bị trong trường hợp vốn và lãi không được trả khi đáo hạn. Quyền sở hữu tài sản đối với trang thiết bị được lưu giữ theo tên của người thụ ủy thường là ngân hàng, cho đến khi trái phiếu được trả hết.
vốn cổ phần
common equity vốn cổ phần chung corporate equity vốn cổ phần công ty equity capital vốn cổ phần thường equity earnings tiền lời của vốn cổ phần equity financing tài trợ bằng vốn cổ phần equity gearing tỷ lệ vốn cổ phần (vốn tự có) equity issue sự phát hành vốn cổ phần equity method phương pháp vốn cổ phần equity securities chứng khoán góp vốn cổ phần equity share capital vốn cổ phần thường expanded equity method phương pháp vốn cổ phần mậu dịch return on equity (ROE) lãi vốn, thu nhập từ vốn cổ phầnCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
disinterestedness , equitableness , even-handedness , fair-mindedness , fairness , fair play , honesty , integrity , justice , justness , nonpartisanship , piece , reasonableness , rectitude , righteousness , square deal , uprightness , capital , investment , outlay , due process , assets , funds , law , stock , valueTừ trái nghĩa
noun
bias , inequity , partiality , unfairness , unjustness Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Equity »Từ điển: Thông dụng | Điện tử & viễn thông | Kinh tế | Xây dựng
tác giả
Khách, Nguyễn thị Hồng Nhung, Admin, Nguyen, 20080501 Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Equity Dịch Tiếng Việt
-
• Equity, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Equity | Vietnamese Translation
-
EQUITY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"equity" Là Gì? Nghĩa Của Từ Equity Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Equity Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Equity Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Equity – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Equity Là Gì? Tìm Hiểu Các Hình Thức Equity Trong Tài Chính - CareerLink
-
Equity Là Gì? Tìm Hiểu Các Hình Thức Equity Trong Tài Chính?
-
Equity - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'equity' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Equity Market Là Gì? Định Nghĩa Thuật Ngữ Equity Market
-
Equity Là Gì? Định Nghĩa Thuật Ngữ Equity - Alpari
-
Thuật Ngữ IFRS: Equity-settled Share-based Payment Transaction